Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | ăn mừng, kỷ niệm |
fortune | /ˈfɔːrtʃən/ | sự may mắn |
feast | /fiːst/ | bữa tiệc lớn |
wish | /wɪʃ/ | lời chúc |
firework | /ˈfaɪərwɜːrk/ | pháo hoa |
balloon | /bəˈluːn/ | bóng bay |
confetti | /kənˈfeti/ | giấy vụn màu dùng để tung trong lễ hội |
sparkler | /ˈspɑːrklər/ | pháo sáng cầm tay |
prosperity | /prɑːˈsperəti/ | sự thịnh vượng |
reflection | /rɪˈflekʃn/ | sự suy ngẫm |
anticipation | /ænˌtɪsɪˈpeɪʃn/ | sự mong đợi |
aspiration | /ˌæspəˈreɪʃn/ | khát vọng |
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
happy new year | /ˈhæpi njuː jɪr/ | chúc mừng năm mới |
new year’s eve | /nuː jɪrz iːv/ | đêm giao thừa |
new year’s day | /nuː jɪrz deɪ/ | ngày đầu năm mới |
celebrate in style | /ˈselɪbreɪt ɪn staɪl/ | ăn mừng thật hoành tráng |
good luck charm | /ɡʊd lʌk tʃɑːrm/ | bùa may mắn |
countdown to the new year | /ˈkaʊntdaʊn tə ðə nuː jɪr/ | đếm ngược đến năm mới |
make a resolution | /meɪk ə ˌrezəˈluːʃn/ | chào đón năm mới |
start the year off on the right foot | /stɑːrt ðə jɪr ɔːf ɑːn ðə raɪt fʊt/ | bắt đầu năm mới một cách thuận lợi |
out with a bang | /aʊt wɪð ə bæŋ/ | kết thúc (một năm, một sự kiện) một cách hoành tráng |
cheers to a new beginning | /tʃɪrz tə nuː bɪˈɡɪnɪŋ/ | chúc mừng một khởi đầu mới |
throw a party | /θrəʊ ə ˈpɑːrti/ | tổ chức một bữa tiệc |
set new goals | /set nuː ɡəʊlz/ | đặt ra mục tiêu mới |
ring in the new year | /rɪŋ ɪn ðə nuː jɪr/ | chào đón năm mới |
stick to resolutions | /stɪk tə ˌrezəˈluːʃn/ | tuân thủ những quyết tâm đã đặt ra |
make a toast | /meɪk ə təʊst/ | nâng ly chúc mừng |
let the next adventure begin | /let ðə nekst ədˈventʃər bɪˈɡɪn/ | hãy để hành trình tiếp theo bắt đầu |
a new year’s resolution | /ə nuː jɪrz ˌrezəˈluːʃn/ | mục tiêu hoặc quyết tâm năm mới |
out with the old, in with the new | /aʊt wɪð ði əʊld, ɪn wɪð ðə nuː/ | tiễn cái cũ, đón cái mới |
turn over a new leaf | /tɜːrn ˈəʊvər ə nuː liːf/ | thay đổi để tốt hơn |
fresh start | /freʃ stɑːrt/ | một khởi đầu mới |
blank slate | /blæŋk sleɪt/ | tấm bảng trống (ngụ ý về sự bắt đầu mới hoàn toàn) |
break old habits, build new ones | /breɪk əʊld ˈhæbɪts/ | từ bỏ thói quen cũ, xây dựng thói quen mới |
new horizons | /nuː həˈraɪznz/ | những chân trời mới |
year in review | /jɪr ɪn rɪˈvjuː/ | tổng kết năm qua |
look back | /lʊk bæk/ | nhìn lại |
future endeavors | /ˈfjuːtʃər ɪnˈdevərz/ | những nỗ lực trong tương lai |
Để biết thêm nhiều chủ đề tiếng Anh thú vị khác, bạn cũng có thể tham gia khóa học giao tiếp và phát âm tại EEC. Với các bài học xoay quanh cuộc sống hàng ngày chắc chắn sẽ giúp bạn tự tin giới thiệu bất kỳ ngày lễ nào bằng tiếng Anh.
---------------------------------------------------------------------------------
Follow ngay EEC để không bỏ lỡ những thông tin hữu ích khác về phương pháp luyện phát âm và giao tiếp tiếng Anh nha!
Facebook: https://www.facebook.com/EECeducation.vn
Youtube: https://www.youtube.com/@eecenglish
Website: https://eecenglish.edu.vn/
Tác giả: Trịnh Thị Kim Chúc