40 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ NĂM MỚI

10/01/2025
Ngày 1/1, ngày đầu tiên của năm mới Dương lịch, là dịp để mọi người trên khắp thế giới chào đón khởi đầu mới với hy vọng, niềm vui và những dự định tươi sáng. Đối với người phương Tây, đây là một ngày lễ trọng đại gắn liền với những bữa tiệc đếm ngược, pháo hoa rực rỡ và những lời chúc may mắn. Vậy tại sao chúng ta không nhân cơ hội này để khám phá thêm 40 từ vựng tiếng Anh thú vị xoay quanh ngày đầu năm nhỉ? Hãy cùng EEC bắt đầu năm mới bằng việc nâng cao vốn từ vựng để giao tiếp ấn tượng hơn nhé!

1. Các từ vựng chủ đề năm mới

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
celebrate /ˈselɪbreɪt/ ăn mừng, kỷ niệm
fortune /ˈfɔːrtʃən/ sự may mắn
feast /fiːst/ bữa tiệc lớn
wish /wɪʃ/ lời chúc
firework /ˈfaɪərwɜːrk/ pháo hoa
balloon /bəˈluːn/ bóng bay
confetti /kənˈfeti/ giấy vụn màu dùng để tung trong lễ hội
sparkler /ˈspɑːrklər/ pháo sáng cầm tay
prosperity /prɑːˈsperəti/ sự thịnh vượng
reflection /rɪˈflekʃn/ sự suy ngẫm
anticipation /ænˌtɪsɪˈpeɪʃn/ sự mong đợi
aspiration /ˌæspəˈreɪʃn/ khát vọng

2. Các cụm từ chủ đề năm mới

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
happy new year /ˈhæpi njuː jɪr/ chúc mừng năm mới
new year’s eve /nuː jɪrz iːv/ đêm giao thừa
new year’s day /nuː jɪrz deɪ/ ngày đầu năm mới
celebrate in style /ˈselɪbreɪt ɪn staɪl/ ăn mừng thật hoành tráng
good luck charm /ɡʊd lʌk tʃɑːrm/ bùa may mắn
countdown to the new year /ˈkaʊntdaʊn tə ðə nuː jɪr/ đếm ngược đến năm mới
make a resolution /meɪk ə ˌrezəˈluːʃn/ chào đón năm mới
start the year off on the right foot /stɑːrt ðə jɪr ɔːf ɑːn ðə raɪt fʊt/ bắt đầu năm mới một cách thuận lợi
out with a bang /aʊt wɪð ə bæŋ/ kết thúc (một năm, một sự kiện) một cách hoành tráng
cheers to a new beginning /tʃɪrz tə nuː bɪˈɡɪnɪŋ/ chúc mừng một khởi đầu mới
throw a party /θrəʊ ə ˈpɑːrti/ tổ chức một bữa tiệc
set new goals /set nuː ɡəʊlz/ đặt ra mục tiêu mới
ring in the new year /rɪŋ ɪn ðə nuː jɪr/ chào đón năm mới
stick to resolutions /stɪk tə ˌrezəˈluːʃn/ tuân thủ những quyết tâm đã đặt ra
make a toast /meɪk ə təʊst/ nâng ly chúc mừng
let the next adventure begin /let ðə nekst ədˈventʃər bɪˈɡɪn/ hãy để hành trình tiếp theo bắt đầu
a new year’s resolution /ə nuː jɪrz ˌrezəˈluːʃn/ mục tiêu hoặc quyết tâm năm mới
out with the old, in with the new /aʊt wɪð ði əʊld, ɪn wɪð ðə nuː/ tiễn cái cũ, đón cái mới
turn over a new leaf /tɜːrn ˈəʊvər ə nuː liːf/ thay đổi để tốt hơn
fresh start /freʃ stɑːrt/ một khởi đầu mới
blank slate /blæŋk sleɪt/ tấm bảng trống (ngụ ý về sự bắt đầu mới hoàn toàn)
break old habits, build new ones /breɪk əʊld ˈhæbɪts/ từ bỏ thói quen cũ, xây dựng thói quen mới
new horizons /nuː həˈraɪznz/ những chân trời mới
year in review /jɪr ɪn rɪˈvjuː/ tổng kết năm qua
look back /lʊk bæk/ nhìn lại
future endeavors /ˈfjuːtʃər ɪnˈdevərz/ những nỗ lực trong tương lai

Để biết thêm nhiều chủ đề tiếng Anh thú vị khác, bạn cũng có thể tham gia khóa học giao tiếp và phát âm tại EEC. Với các bài học xoay quanh cuộc sống hàng ngày chắc chắn sẽ giúp bạn tự tin giới thiệu bất kỳ ngày lễ nào bằng tiếng Anh.

---------------------------------------------------------------------------------

Follow ngay EEC để không bỏ lỡ những thông tin hữu ích khác về phương pháp luyện phát âm và giao tiếp tiếng Anh nha!

Facebook: https://www.facebook.com/EECeducation.vn

Youtube: https://www.youtube.com/@eecenglish

Website: https://eecenglish.edu.vn/

Tiktok: https://www.tiktok.com/@giaotieptienganh.eec

Tác giả: Trịnh Thị Kim Chúc

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây