MỖI NGÀY 5 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH

21/10/2026
Học 5 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành mỗi ngày giúp bạn tích lũy khoảng 150 từ mỗi tháng, bạn nên chọn một lĩnh vực cụ thể và áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng để ghi nhớ lâu dài. Dưới đây là từ vựng tiếng Anh 1 số chuyên ngành do trung tâm Anh ngữ EEC tổng hợp bạn có thể tham khảo và lựa chọn theo chuyên ngành đang học hoặc đang làm việc.

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí 

1. Auxiliary cutting edge = end cutting : lưỡi cắt phụ
2. Auxiliary clearance angle : góc sau phụ
3. Auxiliary plane angle : góc nghiêng phụ (j1)
4. Automatic lathe: Máy tiện tự động
5. Angle : Dao phay góc
6. Backing-off lathe: Máy tiện hớt lưng
7. Built up edge (BUE) : lẹo dao
8. Boring tool : dao tiện (doa) lỗ
9. Bent-tail dog: Tốc chuôi cong
10. Bench lathe: Máy tiện để bàn
11. Boring lathe: Máy tiện-doa, máy tiện đứng
12. Board turning tool : dao tiện tinh rộng bản.
13. Chip : Phoi
14. Chief angles : các góc chính
15. Clearance angle: góc sau
16. Cutting angle : góc cắt (d)
17. Chamfer tool : dao vát mép
18. Cutting –off tool, parting tool : dao tiện cắt đứt
19. Cutting forces : lực cắt
20. Cutting fluid = coolant : dung dịch trơn nguội
21. Cutting speed : tốc độ cắt
22. Cross feed : chạy dao ngang
23. Carriage : Bàn xe dao
24. Cross slide : Bàn trượt ngang
25. Compound slide: Bàn trượt hỗn hợp
26. Chuck: Mâm cặp
27. Camshaft lathe: Máy tiện trục cam
28. Copying lathe: Máy tiện chép hình
29. Cutting –off lathe: Máy tiện cắt đứt
30. Cylindrical milling cutter : Dao phay mặt trụ
31. Disk-type milling cutter : Dao phay đĩa
32. Depth of cut : chiều sâu cắt
33. Dovetail milling cutter : Dao phay rãnh đuôi én
34. Dead center: Mũi tâm chết (cố định)
35. Dog plate: Mâm cặp tốc
36. End mill : Dao phay ngón
37. Engine lathe: Máy tiện ren vít vạn năng
38. Face : mặt trước
39. Flank : mặt sau
40. Feed rate : lượng chạy dao
41. Facing tool : dao tiện mặt đầu
42. Feed (gear) box: Hộp chạy dao
43. Finishing turning tool : dao tiện tinh
44. Feed shaft: Trục chạy dao
45. Follower rest: Luynet di động
46. Four-jaw chuck: Mâm cặp 4 chấu
47. Facing lathe: Máy tiện mặt đầu, máy tiện cụt
48. Face plate : Mâm cặp hoa mai
49. Face milling cutter : Dao phay mặt đầu
50. Form-relieved tooth : Răng dạng hớt lưng
51. Form relieved cutter : Dao phay hớt lưng
52. Gang milling cutter : Dao phay tổ hợp
53. Headstock: Ụ trước
54. Hand wheel: Tay quay
55. Helical tooth cutter : Dao phay răng xoắn
56. Inserted blade : Răng ghép
57. Jaw: Chấu kẹp
58. Lathe center: Mũi tâm
59. Lip angle : góc sắc (b)
60. Left/right hand cutting tool : dao tiện trái/phải
61. Longitudinal feed : chạy dao dọc
62. Lathe bed : Băng máy
63. Lead screw: Trục vít me
64. Lathe dog : Tốc máy tiện
65. Milling cutter : Dao phay
66. Main flank: Mặt chính sau
67. Machine lathe: Máy tiện vạn năng
68. Multicut lathe: Máy tiện nhiều dao
69. Multiple-spindle lathe : Máy tiện nhiều trục chính
70. Machined surface : bề mặt đã gia công
71. Main spindle: Trục chính
72. Nose radius : bán kính mũi dao
73. Nose : mũi dao
74. Plane approach angle : góc nghiêng chính (j)
75. Plane point angle : góc mũi dao (e)
76. Pointed turning tool : dao tiện tinh đầu nhọn
77. Profile turning tool : dao tiện định hình
78. Precision lathe: Máy tiện chính xác
79. Profile-turing lathe: Máy tiện chép hình
80. Rotaring center: Mũi tâm quay
81. Rest: Luy nét
82. Relieving lathe: Máy tiện hớt lưng
83. Roughing turning tool : dao tiện thô
84. Rake angle : góc trước
85. Steady rest: Luy nét cố định
86. Straight turning tool : dao tiện đầu thẳng
87. Saddle: Bàn trượt
88. Speed box: Hộp tốc độ
89. Screw/Thread-cutting lathe: Máy tiện ren
90. Semiautomatic lathe: Máy tiện bán tự động
91. Tool life : tuổi thọ của dao
92. Tool : dụng cụ, dao
93. Thread tool : dao tiện ren
94. Tool holder: Đài dao
95. Tailstock: Ụ sau
96. Three-jaw chuck: Mâm cặp 3 chấu
97. Turret lathe: Máy tiện rơ-vôn-ve
98. Turret: Đầu rơ-vôn-ve
99. Wood lathe : Máy tiện gỗ
100. Workpiece : phôi

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc 

  • Specification: Bộ khung tài liệu kỹ thuật

  • Measurements: Thông số

  • reject: Loại sản phẩm 

  • shoulder: Vai

  • quality: chất lượng

  • inspection: Kiểm định, kiểm tra

  • material: Chất liệu

  • Tolerance: Dung sai

  • Sewing: May vá

  • Defect: Sản phẩm lỗi

  • Critical: Nghiêm trọng

  • Major: Lớn

  • Minor: Nhỏ

  • Blouse: áo cánh

  • Coat: áo khoác

  • Dress: quần áo

  • Earmuff: mũ len che tai

  • Glove: bao tay

  • Jacket: áo rét

  • Leather jacket: áo rét bằng da

  • Raincoat: áo mưa

  • Scarf: khăn quàng cổ

  • Skirt: váy

  • Sweater: áo len dài tay

  • Sweats: quần áo rộng (để tập thể thao hay mặc ở nhà

  • Fabric/Materials inspection: Kiểm tra vải/ vật liệu

  • Inline inspection : Kiểm tra chất lượng trong chuyền

  • End – line inspection: Kiểm tra chất lượng cuối chuyền

  • Pre – final inspection: Kiểm tra trước khi xuất

  • Final inspection: Kiểm xuất

  • Third party inspection: Kiểm tra bên thứ 3

  • Open seam: Bục đường may

  • Skipped stitches: Bỏ mũi

  • Oil stain: Vết dầu

  • Broken stitches: đứt chỉ

  • Thread ends: chỉ thừa

  • Fullness: Bung

  • Run off stitches: May quần áo

  • Color shading: Loang màu

  • Armhole depth: Hạ nách

  • Assort color: Phối màu

  • At waist height: Ở độ cao của eo

  • Automatic pocket welt sewing machine: Máy may túi tự động

  • Automatic serge: Máy vừa may vừa xén tự động

  • Automatic sewing machine: Máy may tự động

  • Back body: Thân sau

  • Back collar height: Độ cao cổ sau

  • Back neck insert: Nẹp cổ sau

  • Backside collar: Vòng cổ thân sau

  • Wale: sọc nỗi (nhung kẻ)

  • Warp: sợi dọc

  • Washcloth: khăn rửa mặt

  • Washing col fasten: giặt bay màu

  • Washing color stain: giặt loang màu

  • Washing label: nhãn giặt

  • Waterproof: vải không thấm nước

  • Weave (v): dệt

  • Weft: sợi ngang

  • Whipstitch: mũi khâu vắt

  • Wide: bề rộng

  • Width: khổ vải

  • Width flap: có nắp túi

  • Width of bottom pocket flap: rộng nắp túi dưới

  • Winding: cong

  • Wing collar: cổ cánh én

  • Without collar: không cổ

  • Without lining: không lót

  • Without sleeve: không có tay

  • Wool lining: lót nổ

  • Woolly: áo tay dài, quần áo len

  • Work basket: giỏ khâu

  • Work box: hộp đồ khâu vá

  • Work table: bàn may

  • Workaday clothes: quần áo mặc đi làm

  • Worker group: chuyền

  • Working specifications: bảng hướng dẫn kỹ thuật

  • Wrapper: nhãn trang trí

  • Wrinkle: nếp (quần áo)

  • Wrist: cổ tay

  • Wrist width: độ rộng rộng tay

  • Wrong carton contents: nội dung thùng bị sai

  • Wrong color: sai màu, lộn màu

  • Wrong color complete set: phối bộ lộn màu

  • Wrong dimension: sai thông số

  • Wrong direction: lộn vị trí

  • Wrong information printed: in sai tài liệu

  • Wrong position: sai vị trí

  • Wrong shape: sai hình dáng

  • Wrong size complete set: phối bộ lộn size

  • Yard: sợi chỉ, sợi

  • Yard count: độ dày chỉ

  • Joke neck: cổ lính thuỷ

  • Zigzag lockstitch: mũi đôi 

  • Zipper: dây kéo

  • Zipper placket: nẹp dây kéo

  • Zipper placket facing: đáp nẹp dây kéo

  • Zipper placket opening: miệng túi dây kéo

  • Zipper placket seam: ráp nẹp dây kéo

  • Zipper pocket: túi dây kéo

3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế 

1. Ability (n) năng lực
2. Ability to pay: khả năng chi trả
3. Absolute prices: giá tuyệt đối
4. Absolute value: giá trị tuyệt đối
5. Absolute scarcity: khan hiếm tuyệt đối
6. Accelerated depreciation: khấu hao nhanh
7. Acceptance (n) chấp nhận thanh toán
8. Accepting house: ngân hàng nhận trả
9. Accommodating monetary policy: chính sách tiền tệ điều tiết
10. Accommodation transactions: các giao dịch điều tiết
11. Account (n) tài khoản
12. Accrued expenses: chi phí phát sinh
13. Active balance: dư ngạch
14. Activity rate: tỷ lệ lao động
15. Activity analysis: phân tích hoạt động
16. Adjustment cost: chi phí điều chỉnh sản xuất
17. Adjustment process: quá trình điều chỉnh
18. Advance (n) tiền ứng trước
19. Advance refunding: hoàn trả trước
20. Advertising (n) quảng cáo
21. Agency shop: nghiệp đoàn
22. Aggregate output: tổng thu nhập
23. Aid (n) sự viện trợ
24. Analysis (n) phân tích
25. Annual capital charge: chi phí vốn hàng năm
26. Anticipated inflation: lạm phát được dự tính
27. Appreciation (n) sự tăng giá trị
28. Auctions (n) đấu giá
29. Autarky (n) tự cung tự cấp
30. Automation (n) tự động hóa
31. Average cost: chi phí bình quân
32. Average product: sản phẩm bình quân
33. Average productivity: năng suất bình quân
34. Average revenue: doanh thu bình quân
35. Bad (n) hàng xấu
36. Balanced budget: ngân sách cân đối
37. Balanced growth: tăng trưởng cân đối
38. Balance of payment: cán cân thanh toán
39. Balance sheet: bảng cân đối tài sản
40. Bank (n) ngân hàng
41. Bank advance: khoản vay ngân hàng
42. Bank bill: hối phiếu ngân hàng
43. Bank credit: tín dụng ngân hàng
44. Bank deposit: tiền gửi ngân hàng
45. Bankruptcy (n) sự phá sản
46. Barter (n) hàng đổi hàng
47. Base rate: lãi suất gốc
48. Bid (n) đấu thầu
49. Bond market: thị trường trái phiếu
50. Book value: giá trị trên sổ sách
51. Brooker (n) người môi giới
52. Brokerage (n) hoa hồng môi giới
53. Budget (n) ngân sách
54. Budget deficit : thâm hụt ngân sách
55. Buffer stocks: dự trữ bình ổn
56. Business cycle: chu kỳ kinh doanh
57. Business risk: rủi ro kinh doanh
58. Call option: hợp đồng mua trước
59. Capital (n) vốn
60. Cash (n) tiền mặt
61. Cash flow: luồng tiền
62. Cash limit: hạn mức chi tiêu
63. Cash ratio: tỷ suất tiền mặt
64. Ceiling (n) mức trần
65. Central business district: khu kinh doanh trung tâm
66. Certificate of deposit: giấy chứng nhận tiền gửi
67. Cheque (n) séc
68. Closed economy: nền kinh tế đóng
69. Credit card: thẻ tín dụng
70. Depreciation (n) khấu hao
71. Distribution of income: phân phối thu nhập
72. Downturn (n) thời kỳ suy thoái
73. Dumping (n) bán phá giá
74. Depression (n) tình trạng đình đốn
75. Debit (n) sự ghi nợ
76. Day’s wages: tiền lương công nhật
77. Debenture (n) trái khoán công ty, giấy nợ, phiếu nợ
78. Debt (n) khoản nợ
79. Deposit money : tiền gửi
80. Debit (v) ghi nợ
81. Draft (n) hối phiếu
82. Dispenser (n) máy rút tiền tự động
83. Draw (v) rút
84. Due (adj) đến kỳ hạn

4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

– allowable load: tải trọng cho phép

– alloy steel: thép hợp kim

– alternate load: tải trọng đổi dấu

– anchor sliding: độ trượt trong mấu neo của đầu cốt thép

– anchorage length: chiều dài đoạn neo giữ của cốt thép

– angle bar: thép góc

– angle brace: (angle tie in the scaffold) thanh giằng góc ở giàn giáo

– antisymmetrical load: tải trọng phản đối xứng

– apex load: tải trọng ở nút (giàn)

– architectural concrete: bê tông trang trí

– area of reinforcement: diện tích cốt thép

– armoured concrete: bê tông cốt thép

– arrangement of longitudinal reinforcement cut-out: bố trí các điểm cắt đứt cốt thép dọc của dầm

– arrangement of reinforcement: bố trí cốt thép

– articulated girder: dầm ghép

– asphaltic concrete: bê tông atphan

– assumed load: tải trọng giả định, tải trọng tính toán

– atmospheric corrosion resistant steel: thép chống rỉ do khí quyển

– average load: tải trọng trung bình

– axial load: tải trọng hướng trục

– axle load: tải trọng lên trục

– bag: bao tải (để dưỡng hộ bê tông)

– bag of cement: bao xi măng

– balance beam: đòn cân; đòn thăng bằng

– balanced load: tải trọng đối xứng

– balancing load: tải trọng cân bằng

– ballast concrete: bê tông đá dăm

– bar: (reinforcing bar) thanh cốt thép

– basement of tamped concrete: móng (tầng ngầm) làm bằng cách đổ bê tông

– basic load: tải trọng cơ bản

– braced member: thanh giằng ngang

– bracing: giằng gió

– bracing beam: dầm tăng cứng

– bracket load: tải trọng lên dầm chìa, tải trọng lên công xôn

– brake beam: đòn hãm, cần hãm

– brake load: tải trọng hãm

– breaking load: tải trọng phá hủy

– breast beam: tấm tì ngực; (đường sắt) thanh chống va

– breeze concrete: bê tông bụi than cốc

– brick: gạch  buffer beam: thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa)

– builder’s hoist: máy nâng dùng trong xây dựng

– building site: công trường xây dựng

– building site latrine: nhà vệ sinh tại công trường xây dựng

– build-up girder: dầm ghép

– built up section: thép hình tổ hợp

– bursting concrete stress: ứng suất vỡ tung của bê tông

– dry concrete: bê tông trộn khô, vữa bê tông cứng

– dry guniting: phun bê tông khô

– duct: ống chứa cốt thép dự ứng lực

– dummy load: tải trọng giả

– during stressing operation: trong quá trình kéo căng cốt thép

– dynamic load: tải trọng động lực học

– early strength concrete: bê tông hóa cứng nhanh

– eccentric load: tải trọng lệch tâm

– effective depth at the section: chiều cao có hiệu

– guard board: tấm chắn, tấm bảo vệ

– gunned concrete: bê tông phun

– gusset plate: bản nút, bản tiết điểm

– gust load: (hàng không) tải trọng khi gió giật

– gypsum concrete: bê tông thạch cao

– h-beam: dầm chữ “h”

– half- beam: dầm nửa

– half-latticed girder: giàn nửa mắt cáo

– hanging beam: dầm treo

– radial load: tải trọng hướng kính

– radio beam (-frequency): chùm tần số vô tuyến điện

– railing: lan can trên cầu

– railing load: tải trọng lan can

– rammed concrete: bê tông đầm

– rated load: tải trọng danh nghĩa

– ratio of non- prestressing tension reinforcement: tỷ lệ hàm lượng cốt thép thường trong mặt cắt

– ratio of prestressing steel: tỷ lệ hàm lượng cốt thép dự ứng lực

– ready-mixed concrete: bê tông trộn sẵn

– rebound number: số bật nảy trên súng thử bê tông

– split beam: dầm ghép, dầm tổ hợp

– sprayed concrete: bê tông phun

– sprayed concrete, shotcrete: bê tông phun

– spring beam: dầm đàn hồi

– square hollow section: thép hình vuông rỗng

– stack of bricks: đống gạch, chồng gạch

– stacked shutter boards (lining boards): đống v gỗ cốp pha, chồng ván gỗ cốp pha

– stainless steel: thép không gỉ

– stamped concrete: bê tông đầm

– standard brick: gạch tiêu chuẩn

– web girder: giàn lưới thép, dầm đặc

– web reinforcement: cốt thép trong sườn dầm

– welded plate girder: dầm bản thép hàn

– welded wire fabric (welded wire mesh): lưới cốt thép sợi hàn

– wet concrete: vữa bê tông dẻo

– wet guniting: phun bê tông ướt

– wheel load: áp lực lên bánh xe

– wheelbarrow: xe cút kít, xe đẩy tay

– whole beam: dầm gỗ

– wind beam: xà chống gió 

5. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán 

1. Accountant: Ngành kế toán
2. Break-even point: Điểm hòa vốn
3. Capital: Vốn
4. Calls in arrear: Vốn gọi trả sau
5. Business entity concept: Nguyên tắc doanh nghiệp là một thực thể
6. Business purchase: Mua lại doanh nghiệp
7. Issued capital: Vốn phát hành
8. Uncalled capital: Vốn chưa gọi
9. Working capital: Vốn lưu động (hoạt động)
10. Authorized capital: Vốn điều lệ
11. Called-up capital: Vốn đã gọi
12. Capital expenditure: Chi phí đầu tư
13. Invested capital: Vốn đầu tư
14. Capital redemption reserve: Quỹ dự trữ bồi hoàn vốn cổ phần
15. Cash book: Sổ tiền mặt
16. Cash discounts: Chiết khấu tiền mặt
17. Cash flow statement:  Phân tích lưu chuyển tiền mặt
18. Category method: Phương pháp chủng loại
19. Cheques: Sec (chi phiếu)
20. Carriage: Chi phí vận chuyển
21. Carriage inwards/ outwards : Chi phí vận chuyển hàng hóa mua/bán
22. Carrying cost: Chi phí hàng lưu kho
23. Concepts of accounting: Các nguyên tắc kế toán
24. Conservatism: Nguyên tắc thận trọng
25. Consistency: Nguyên tắc nhất quán
26. Clock cards: Thẻ bấm giờ
27. Closing an account: Khóa một tài khoản
28. Closing stock: Tồn kho cuối kỳ
29. Cost accumulation: Sự tập hợp chi phí
30. Cost application: Sự phân bổ chi phí
31. Cost concept: Nguyên tắc giá phí lịch sử
32. Cost object: Đối tượng tính giá thành
33. Cost of goods sold: Nguyên giá hàng bán
34. Commission errors: Lỗi nhầm tài khoản thanh toán
35. Company accounts: Kế toán công ty
36. Company Act 1985: Luật công ty năm 1985
37. Debentures: Trái phiếu, giấy nợ
38. Debenture interest: Lãi trái phiếu
39. Debit note: Giấy báo Nợ
40. Debtor: Con nợ
41. Depletion: Sự hao cạn
42. Depreciation: Khấu hao
43. Causes of depreciation: Các nguyên do tính khấu hao
44. Depreciation of goodwill: Khấu hao uy tín
45. Nature of depreciation: Bản chất của khấu hao
46. Provision for depreciation: Dự phòng khấu hao
47. Compensating errors: Lỗi tự triệt tiêu
48. Conventions: Quy ước
49. Conversion costs: Chi phí chế biến
50. Credit balance: Số dư có
51. Credit note: Giấy báo có
52. Credit transfer: Lệnh chi
53. Creditor: Chủ nợ
54. Cumulative preference shares: Cổ phần ưu đãi có tích lũy
55. Current accounts: Tài khoản vãng lai
56. Current assets: Tài sản lưu động
57. Current liabilities: Nợ ngắn hạn
58. Current ratio: Hệ số lưu hoạt
59. Reducing balance method: Phương pháp giảm dần
60. Straight-line method: Phương pháp đường thẳng
61. Direct costs: Chi phí trực tiếp
62. Directors: Hội đồng quản trị
63. Directors’ remuneration: Thù kim thành viên HĐ quản trị
64. Discounts: Chiết khấu
65. Discounts allowed: Chiết khấu bán hàng
66. Cash discounts: Chiết khấu tiền mặt
67. Provision for discounts: Dự phòng chiết khấu
68. Discounts received: Chiết khấu mua hàng
69. Dishonored cheques: Sec bị từ chối
70. Disposal of fixed assets: Thanh lý tài sản cố định
71. Dividends: Cổ tức
72. Control accounts : Tài khoản kiểm tra
73. Double entry rules: Nguyên tắc bút toán kép.
74. Dual aspect concept: Nguyên tắc ảnh hưởng kép
75. Drawing: Rút vốn
76. Equivalent units: Đơn vị tương đương
77. Equivalent unit cost: Giá đơn vị tương đương
78. Errors: Sai sót
79. Expenses prepaid: Chi phí trả trước
80. Factory overhead expenses: Chi phí quản lý phân xưởng
81. FIFO (First In First Out): Nguyên tắc nhập trước xuất trước
82. Fixed assets: Tài sản cố định
83. Fixed capital: Vốn cố định
84. Fixed expenses: Chi phí cố định
85. General ledger: Sổ cái
86. General reserve: Quỹ dự trữ chung
87. Going concerns concept: Nguyên tắc hoạt động lâu dài
88. Goods stolen: Hàng bị đánh cắp
89. Goodwill: Uy tín
90. Gross loss: Lỗ gộp
91. Gross profit: Lãi gộp
92. Gross profit percentage: Tỷ suất lãi gộp
93. Historical cost: Giá phí lịch sử
94. Impersonal accounts: Tài khoản phí thanh toán
95. Imprest systems: Chế độ tạm ứng
96. Income tax: Thuế thu nhập
97. Increase in provision: Tăng dự phòng
98. Indirect costs: Chi phí gián tiếp
99. Installation cost: Chi phí lắp đặt, chạy thử
100. Final accounts: Báo cáo quyết toán
101. Finished goods: Thành phẩm
102. First call: Lần gọi thứ nhất
103. Intangible assets: Tài sản vô hình
104. Interpretation of accounts: Các phân tích báo cáo
105. Investments: Đầu tư
106. Invoice: Hóa đơn
107. Issue of shares: Phát hành cổ phần
108. Issued share capital:Vốn cổ phần phát hành
109. Journal: Nhật ký chung
110. Journal entries: Bút toán nhật ký
111. Liabilities: Công nợ
112. LIFO(Last In First Out): Nguyên tắc nhập sau xuất trước
113. Limited company: Công ty TNHH
114. Liquidity: Khả năng thanh toán bằng tiền mặt
115. Liquidity ratio: Hệ số khả năng thanh toán
116. Long-term liabilities: Nợ dài hạn
117. Loss: Lỗ
118. Gross loss: Lỗ gộp
119. Net loss: Lỗ ròng
120. Machine hour method: Phương pháp giờ máy
121. Manufacturing account: Tài khoản sản xuất
122. Paid-up capital: Vốn đã góp
123. Periodic/Perpetual stock: Phương pháp theo dõi tồn kho định kỳ/liên tục
124. Personal accounts: Tài khoản thanh toán
125. Petty cash books: Sổ quỹ tạp phí

Trên đây là bài tổng hợp từ vựng tiếng Anh ở một số chuyên ngành hy vọng bài viết đã cung cấp cho các bạn những kiến thức hữu ích về tiếng Anh chuyên ngành, chúc các bạn học tập và công tác tốt!

Tác giả: Cừu

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây