CÁCH GIỚI THIỆU BẢN THÂN TIẾNG ANH ĐƠN GIẢN VÀ HIỆU QUẢ

30/12/2024
Trong cuộc sống, việc giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh tưởng chừng là một kỹ năng đơn giản nhưng lại dễ gây khó khăn cho nhiều người học, nhất là khi họ chưa quen với việc sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp. Vì vậy, bài viết này sẽ cung cấp các gợi ý và hướng dẫn chi tiết về cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả, kèm theo các mẫu câu phù hợp với mọi đối tượng.

1. Cấu trúc bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Một bài giới thiệu tiếng Anh thường có 3 phần chính:

  • Phần mở đầu hay còn gọi là lời giới thiệu.
  • Phần nội dung chính.
  • Lời kết.

Phụ thuộc vào tình huống giao tiếp, phần nội dung chính có thể bao gồm các thông tin về:

  • Tên.
  • Tuổi
  • Quê quán, nơi ở.
  • Trình độ học vấn.
  • Kinh nghiệm làm việc.
  • Tính cách, điểm mạnh, điểm yếu.

2. Các mẫu câu và từ vựng thường dùng

Mẫu câu giới thiệu tên

  • My name is [Tên của bạn]: Tên tôi là…
  • I’m [Tên của bạn]: Tôi là…
  • You can call me [Tên hoặc biệt danh]: Bạn có thể gọi tôi là…
  • I’m [Tên của bạn], but my friends call me [Biệt danh]: Tôi là..., nhưng bạn bè tôi thường gọi tôi là...
  • My full name is [Tên đầy đủ], but you can just call me [Tên ngắn]: Tên đầy đủ của tôi là..., nhưng bạn chỉ cần gọi tôi là…
  • I’m officially known as [Tên đầy đủ], but everyone calls me [Tên ngắn gọn hoặc biệt danh]: Tên chính thức của tôi là..., nhưng mọi người gọi tôi là...

Mẫu câu giới thiệu về quê quán, nơi ở

  • I’m from [Tên nơi bạn sinh ra/quê quán]: Tôi đến từ…
  • I come from [Tên quê quán]: Tôi đến từ…
  • My hometown is [Tên quê quán]: Quê tôi là…
  • I was born and raised in [Tên quê quán]: Tôi sinh ra và lớn lên ở…
  • I’m originally from [Tên quê quán], but I’ve been living in [Tên nơi ở hiện tại] for [thời gian]: Tôi vốn dĩ đến từ..., nhưng tôi đã sống ở... được... năm.
  • My current residence is in [Tên nơi ở hiện tại]: Hiện tại tôi sống ở...

Mẫu câu giới thiệu về trình độ học vấn

  • I’m now a student at … primary school / secondary school / high school: Tôi hiện là học sinh ở trường tiểu học / Trung học cơ sở / Trung học phổ thông.
  • I’m a freshman / second-year student / third-year student / final-year student at + Tên trường đại học, majoring in + [Tên chuyên ngành]: Tôi hiện là sinh viên năm nhất / năm hai / năm ba / năm cuối tại trường Đại học …, với chuyên ngành là …
  • I graduated from [Tên trường] with a bachelor’s / master’s degree in [Tên ngành học]:Tôi tốt nghiệp từ... với bằng…
  • I have a diploma in [Tên ngành học]: Tôi có bằng cao đẳng về…
  • I’m doing / taking / studying for a bachelor’s / master's / PhD degree at + Tên trường Đại học: Tôi đang theo học bằng cử nhân / thạc sĩ / tiến sĩ tại trường …

Mẫu câu giới thiệu về nghề nghiệp

  • I work as a [Tên nghề nghiệp]: Tôi làm việc như một…
  • I’m a [Tên nghề nghiệp]: Tôi là một…
  • I’m responsible for [Nhiệm vụ công việc]: Tôi chịu trách nhiệm về…
  • I specialize in [Lĩnh vực chuyên môn]: Tôi chuyên về…
  • I’m a freelance [Tên nghề nghiệp]: Tôi là một... làm tự do.
  • I run my own business in [Lĩnh vực]: Tôi tự điều hành công việc kinh doanh của mình trong lĩnh vực...

Mẫu câu giới thiệu về thành tựu, kinh nghiệm làm việc

  • I’ve been working in [Lĩnh vực] for [Số năm] years: Tôi đã làm việc trong lĩnh vực... được... năm.
  • I have [Số năm] years of experience as a [Tên nghề nghiệp]: Tôi có... năm kinh nghiệm làm…
  • Previously, I worked at [Tên công ty] as a [Tên nghề nghiệp]: Trước đây, tôi làm việc tại... với vai trò…
  • During my time at [Tên công ty], I managed [Dự án/nhiệm vụ lớn]: Trong thời gian làm việc tại..., tôi đã quản lý…
  • I successfully led a team of [Số người] to achieve [Kết quả cụ thể]: Tôi đã dẫn dắt một đội gồm... người để đạt được…
  • I contributed to [Dự án/nhiệm vụ] that resulted in [Kết quả cụ thể]: Tôi đã đóng góp vào... và mang lại kết quả là...

Mẫu câu giới thiệu về điểm mạnh, điểm yếu

  • One of my greatest strengths is [Điểm mạnh]: Một trong những điểm mạnh lớn nhất của tôi là…
  • I’m particularly good at [Kỹ năng/điểm mạnh]: Tôi đặc biệt giỏi về…
  • I have a natural ability for [Điểm mạnh hoặc kỹ năng]: Tôi có khả năng thiên bẩm về…
  • I excel at [Kỹ năng/điểm mạnh]: Tôi xuất sắc trong việc…
  • One area I’m working to improve is [Điểm yếu]: Một khía cạnh mà tôi đang cố gắng cải thiện là…
  • I’ve identified that [Điểm yếu] is something I need to work on: Tôi đã nhận ra rằng... là điều tôi cần cải thiện.
  • In the past, I’ve struggled with [Điểm yếu], but I’ve taken steps to address it: Trước đây, tôi từng gặp khó khăn với..., nhưng tôi đã thực hiện các bước để khắc phục.
  • I’m aware that [Điểm yếu] is an area I need to develop further: Tôi nhận thức rằng... là lĩnh vực mà tôi cần phát triển thêm.

Các mẹo để giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh một cách ấn tượng

Chuẩn bị nội dung giới thiệu rõ ràng và có cấu trúc: Khi trình bày một nội dung, việc phân chia thành rõ ràng từng ý chính giúp người nghe hoặc đọc dễ dàng nắm bắt các thông tin quan trọng.

Sử dụng ngôn ngữ tự nhiên: Nhiều người thường cố gắng thể hiện trình độ ngoại ngữ của mình bằng cách sử dụng từ vựng và cấu trúc phức tạp. Tuy nhiên, thay vì sử dụng các thuật ngữ hay cấu trúc mà bạn chưa thực sự hiểu rõ, hãy nói theo cách tự nhiên và thoải mái nhất. Điều này sẽ giúp bạn tự tin hơn và khiến phần nói trở nên trôi chảy hơn.

Thể hiện sự tự tin qua giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể: Trong quá trình giao tiếp, hãy giữ giọng nói rõ ràng, tốc độ vừa phải. Đồng thời, bạn cũng nên duy trì giao tiếp bằng ánh mắt hoặc ngôn ngữ cơ thể để thạo sự kết nối.

3. Ví dụ bài giới thiệu bản thân hoàn chỉnh

Hello, my name is Linh. I’m from Hai Phong, but I currently live in Ha Noi. I graduated with a degree in international business from Foreign Trade University. I’ve been working as a purchasing executive at FPT Software for 2 years.

One of my strengths is being highly organized, which helps me manage tasks efficiently and meet deadlines. I am also a quick learner and enjoy working in teams. However, I sometimes struggle with perfectionism, which can slow me down, but I’m actively working on improving my time management and prioritizing tasks better.

I’m excited about the future and looking forward to growing both professionally and personally.

(Xin chào, tôi tên là Linh. Tôi đến từ Hải Phòng, nhưng hiện tôi đang sống tại Hà Nội. Tôi tốt nghiệp chuyên ngành kinh doanh quốc tế tại Đại học Ngoại thương. Tôi đã làm việc với tư cách là giám đốc mua hàng tại FPT Software trong 2 năm.

Một trong những điểm mạnh của tôi là có tính tổ chức cao, điều này giúp tôi quản lý các nhiệm vụ một cách hiệu quả và đáp ứng thời hạn. Tôi cũng là người học nhanh và thích làm việc theo nhóm. Tuy nhiên, đôi khi tôi phải vật lộn với chủ nghĩa hoàn hảo, điều này có thể làm tôi chậm lại, nhưng tôi đang tích cực cải thiện khả năng quản lý thời gian và ưu tiên các nhiệm vụ tốt hơn.

Tôi rất hào hứng về tương lai và mong muốn phát triển cả về mặt chuyên môn và cá nhân.)

--------------------------------------------------------------
Follow ngay EEC để không bỏ lỡ những thông tin hữu ích khác về phương pháp luyện phát âm và giao tiếp tiếng Anh nha!

Facebook: https://www.facebook.com/EECeducation.vn

Youtube: https://www.youtube.com/@eecenglish

Website: https://eecenglish.edu.vn/

Tiktok: https://www.tiktok.com/@giaotieptienganh.eec

Tác giả: Trịnh Thị Kim Chúc

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây