TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH BÁN HÀNG (SALES)

07/10/2026
Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales là yếu tố quan trọng giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và làm việc trong môi trường kinh doanh quốc tế. Trong bài viết này, EEC sẽ giúp bạn tổng hợp từ vựng, thuật ngữ và khóa học tiếng Anh chuyên ngành Sales, giúp bạn tự tin “chốt đơn” nhé.

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales thông dụng

  • After sales service: Dịch vụ sau bán hàng (bảo trì, hỗ trợ kỹ thuật, v.v.)

  • Agent: Đại lý

  • B2B e-commerce: Thương mại điện tử giữa các doanh nghiệp

  • B2C e-commerce: Thương mại điện tử giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng

  • Benchmarking: So sánh sản phẩm để cải thiện chất lượng và hiệu suất

  • Buyer: Người mua, nhân viên mua hàng

  • Cash refund offer: Chương trình hoàn tiền cho khách hàng không hài lòng

  • Chain store: Hệ thống cửa hàng cùng chủ sở hữu

  • Client: Khách hàng, đối tác sử dụng dịch vụ tư vấn

  • Close: Kết thúc giao dịch mua bán

  • Convenience store: Cửa hàng tiện lợi

  • Coupon: Phiếu giảm giá

  • Deal: Giao dịch, thỏa thuận kinh doanh

  • Department store: Cửa hàng bách hóa, cửa hàng tổng hợp

  • Direct investment: Đầu tư trực tiếp vào thị trường nước ngoài

  • Discount: Giảm giá

  • E-commerce: Thương mại điện tử (mua bán qua Internet)

  • E-marketing: Tiếp thị điện tử, quảng bá qua Internet

  • Extranet: Mạng lưới kết nối giữa công ty và các đối tác

  • Follow-up: Theo dõi sau bán hàng để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng

  • Franchise: Hệ thống nhượng quyền kinh doanh

  • Guarantee: Bảo hành, cam kết sản phẩm sẽ được sửa chữa hoặc thay thế nếu có lỗi

  • Intranet: Mạng nội bộ trong công ty

  • Joint venture: Liên doanh, hợp tác kinh doanh giữa các công ty

  • Market leader: Công ty dẫn đầu thị trường

  • Mark-up: Biên độ lợi nhuận, phần trăm thêm vào giá gốc để xác định giá bán

  • Opinion leader: Người có ảnh hưởng, người dẫn dắt xu hướng

  • Packaging: Bao bì sản phẩm

  • Product line: Dòng sản phẩm, nhóm sản phẩm liên quan

  • Prospect: Khách hàng tiềm năng

  • Representative: Người đại diện bán hàng cho công ty

  • Retail: Bán lẻ, bán hàng trực tiếp cho khách hàng

  • Shopping centre: Trung tâm mua sắm

  • Telephone marketing: Tiếp thị qua điện thoại

  • Trade fair: Hội chợ thương mại

  • Viral marketing: Tiếp thị lan truyền qua mạng (tiếp thị truyền miệng qua email)

  • Wholesale: Bán buôn, bán hàng với số lượng lớn

  • Lead generation: Tạo ra khách hàng tiềm năng

  • Cold calling: Gọi điện lạnh (tiếp cận khách hàng tiềm năng qua điện thoại mà không có lịch hẹn trước)

  • Conversion rate: Tỷ lệ chuyển đổi (tỷ lệ khách hàng tiềm năng trở thành khách hàng thực tế)

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales về hình thức bán hàng

  • Bear seller (n): Người bán khống, người bán non

  • Best selling (n): Bán chạy, sản phẩm bán chạy

  • Bulk selling (n) / Package deal: Bán số lượng lớn, bán sỉ, gói sản phẩm

  • Buying in against a seller (n): Việc mua lại từ người bán

  • Cash-down sale (n): Bán lấy tiền mặt, bán ngay tiền

  • Clearance sale (n): Bán tháo, bán xả hàng tồn kho

  • Direct sale (n): Bán trực tiếp, bán thẳng

  • Exclusive sale (n): Bán độc quyền

  • Export sale (n): Bán xuất khẩu

  • Forced sale (n): Bán cưỡng bức, bán phát mại

  • Forward sale (n): Bán giao sau, bán trước

  • After sales service (n): Dịch vụ sau bán hàng

  • Amicable sale (n): Bán thuận mua vừa bán

  • Bargain sale (n): Bán có trả giá, bán giảm giá

  • Benchmarking (n): So sánh chuẩn mực (về giá hoặc chất lượng sản phẩm)

  • Best seller (n): Sản phẩm bán chạy nhất

  • Bulk sale (n) / Wholesale: Bán sỉ, bán với số lượng lớn

  • Business to business (B2B): Thương mại điện tử giữa các doanh nghiệp

  • Business to customer (B2C): Thương mại điện tử giữa doanh nghiệp và khách hàng

  • Buyer (n): Người mua

  • Cash refund offer (n): Chương trình hoàn tiền mặt

  • Cash sale (n): Bán tiền mặt, bán lấy tiền ngay

  • Cash-on-delivery (n): Bán thu tiền khi giao hàng

  • Chain store (n): Chuỗi cửa hàng, hệ thống cửa hàng

  • Client (n): Khách hàng, đối tác sử dụng dịch vụ

  • Close (n): Kết thúc giao dịch

  • Contract of sale (n): Hợp đồng mua bán

  • Convenience store (n): Cửa hàng tiện lợi

  • Coupon (n): Phiếu mua hàng, phiếu giảm giá

  • Credit sale (n): Bán chịu, bán trả góp

  • Day of sale (n): Ngày bán, ngày diễn ra giao dịch

  • Deal (n): Thỏa thuận mua bán

  • Deed of sale (n): Chứng từ bán, văn bản bán hàng

  • Department store (n): Cửa hàng bách hóa, cửa hàng đa dạng sản phẩm

  • Direct investment (n): Đầu tư trực tiếp

  • Discount (n): Chiết khấu, giảm giá

  • Door-to-Door sales (n): Bán hàng tận nhà

  • E-commerce (n): Thương mại điện tử

  • E-marketing (n): Tiếp thị điện tử qua Internet

  • Extranet (n): Mạng lưới kết nối giữa công ty và các đối tác

  • Firm-sale (n): Bán đứt, giao dịch bán hoàn tất

  • Follow-up (n): Chăm sóc sau bán hàng, theo dõi khách hàng

  • Franchise (n): Mua quyền bán hàng, nhượng quyền kinh doanh

  • Guarantee (n): Bảo hành sản phẩm

3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales về văn kiện bán hàng

  • General salesman (n): Đại diện bán hàng cho nhiều công ty, thay mặt các nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp để bán hàng.

  • Independent salesman (n): Người bán hàng tự do, không làm việc cho công ty cụ thể, thường tự tìm kiếm khách hàng và nhận hoa hồng.

  • Instalment sale (n): Hình thức bán trả góp, người mua trả tiền theo các đợt thay vì thanh toán toàn bộ một lần.

  • Mail order selling (n): Bán hàng qua thư tín, nơi người mua đặt hàng qua thư hoặc qua các kênh truyền thông khác như catalog.

  • Net sales (n): Doanh thu ròng, là doanh thu sau khi trừ đi các chiết khấu, giảm giá, và các khoản hoàn trả.

  • On sale everywhere (n): Sản phẩm đang được bán rộng rãi, có mặt ở hầu hết các cửa hàng và kênh phân phối.

  • Outright sale (n): Bán đứt, giao dịch bán hàng hoàn toàn mà không có điều kiện, người mua sở hữu sản phẩm ngay lập tức.

  • Private sale (n): Giao dịch bán hàng giữa hai bên mà không công khai, chỉ có một số người tham gia.

  • Public sale (n): Bán đấu giá công khai, sản phẩm được bán cho người trả giá cao nhất trong một buổi đấu giá.

  • Ready sale (n): Bán nhanh, sản phẩm dễ dàng bán được ngay khi đưa ra thị trường, có nhu cầu lớn.

  • Remnant sales (n): Bán hàng tồn kho, thường là các sản phẩm giảm giá để thanh lý.

  • Retail sales (n): Bán lẻ, bán hàng trực tiếp đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

  • Sale book (n): Sổ bán hàng, tài liệu ghi chép lại các giao dịch bán hàng.

  • Sale by auction (n): Bán đấu giá, nơi người bán chào bán sản phẩm và người mua đưa ra giá thầu.

  • Sale by certificate (n): Bán theo giấy chứng nhận, là một giao dịch bán hàng yêu cầu giấy tờ chứng minh quyền sở hữu.

  • Sale by commission (n): Bán hàng theo hình thức ăn hoa hồng, người bán nhận được một phần trăm doanh thu từ giao dịch.

  • Sale by description (n): Bán theo mô tả, người bán miêu tả sản phẩm và người mua quyết định dựa trên mô tả đó.

  • Sale by sample (n): Bán theo mẫu, người mua sẽ mua hàng dựa trên mẫu đã được trình bày trước.

  • Sale by standard (n): Bán theo tiêu chuẩn, giao dịch dựa trên các quy chuẩn đã được xác định trước.

  • Sale by type (n): Bán theo loại, sản phẩm được phân loại và bán theo từng nhóm cụ thể.

  • Sale figure (n): Doanh số bán hàng, số liệu về lượng hàng bán được trong một thời kỳ nhất định.

  • Sale for future delivery (n): Bán giao hàng giao sau, sản phẩm được bán nhưng sẽ được giao trong tương lai.

  • Sale for prompt delivery (n): Bán giao ngay, sản phẩm được bán và giao ngay lập tức cho người mua.

  • Sale for the account (n): Bán trả có kỳ hạn, nơi người mua thanh toán theo kỳ hạn đã thỏa thuận, thường liên quan đến chứng khoán.

  • Sale in lots (n): Bán theo lô, sản phẩm được bán theo từng lô nhỏ hoặc gói.

  • Sale invoice (n): Hóa đơn bán hàng, tài liệu xác nhận việc giao dịch và thanh toán đã được thực hiện.

  • Sale on approval (n): Bán hàng có quyền trả lại, người mua có thể trả lại sản phẩm trong một khoảng thời gian nếu không hài lòng.

  • Sale on credit (n): Bán chịu, nơi người mua nhận hàng trước và thanh toán sau một khoảng thời gian nhất định.

  • Sale on instalment (n): Bán trả góp có đặt cọc.

  • Sale price (n): Giá bán, là mức giá mà người mua phải trả cho một sản phẩm.

  • Sale tax (n): Thuế bán hàng, thuế đánh vào các giao dịch mua bán sản phẩm.

  • Sale value (n): Giá trị bán hàng, tổng giá trị của các giao dịch bán hàng trong một thời kỳ nhất định.

  • Sale with option of repurchase (n): Bán với quyền mua lại, người bán có quyền mua lại sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Sale-ring (n): Vòng đấu giá, khu vực nơi người mua tham gia đấu giá tại các buổi đấu giá.

  • Sale-room (n): Phòng đấu giá, không gian nơi các buổi đấu giá được tổ chức.

  • Saleable (adj): Dễ bán, sản phẩm có khả năng bán tốt trên thị trường.

  • Sales department (n): Bộ phận bán hàng, bộ phận chịu trách nhiệm về việc bán sản phẩm và dịch vụ.

  • Sales person (n): Người bán hàng, người thực hiện các giao dịch mua bán với khách hàng.

  • Sales talk (n): Lời chào hàng, bài giới thiệu hoặc quảng cáo nhằm thuyết phục khách hàng mua sản phẩm.

  • Saleswoman (n): Người phụ nữ bán hàng, nhân viên bán hàng nữ.

  • Salesmanship (n): Nghệ thuật bán hàng, kỹ năng và khả năng thuyết phục khách hàng trong quá trình bán hàng.

  • Seller (n): Người bán, bên cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ.

  • Shame sale (n): Bán hàng man trá, bán những sản phẩm không thực tế hoặc không đúng sự thật.

  • Short sale (n): Bán khống, sản phẩm được bán trước khi có hàng trong tay.

  • Short seller (n): Người bán khống, người thực hiện giao dịch bán sản phẩm mà chưa sở hữu.

  • Spot sale (n): Bán giao hàng ngay, sản phẩm được giao ngay sau khi bán.

4.  Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales về hình thức mua bán khác

  • Selling (n): Việc bán hàng, hoạt động bán các sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.

  • Selling monopoly (n): Sự độc quyền bán, khi một công ty hoặc cá nhân có quyền kiểm soát và bán một sản phẩm duy nhất trong thị trường.

  • Selling off price (n): Giá bán giảm, mức giá thấp hơn giá ban đầu của sản phẩm, thường dùng để thanh lý hàng tồn kho.

  • Selling order (n): Lệnh bán, yêu cầu hoặc chỉ thị để thực hiện việc bán một sản phẩm hoặc tài sản.

  • Selling organisations (n): Các tổ chức buôn bán, các doanh nghiệp hoặc tổ chức chuyên thực hiện các hoạt động bán hàng.

  • Selling out (n): Sự bán hết hàng, thường là việc bán hết sản phẩm trong kho với giá thấp hoặc trong thời gian ngắn.

  • Selling out against a buyer (n): Sự bán lại của người mua, hành động bán sản phẩm cho một bên khác sau khi đã mua từ một người bán khác.

  • Selling price (n): Giá bán, mức giá mà người bán đưa ra cho sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.

  • Terms sale (n): Bán theo điều kiện, bán hàng với các điều kiện thanh toán, giao nhận cụ thể đã được thỏa thuận giữa người mua và người bán.

  • Tie-in sale (n): Sự bán chéo, nơi người mua phải mua một sản phẩm khác hoặc dịch vụ kèm theo khi mua sản phẩm chính.

  • To sell a bear (v): Bán khống, hành động bán tài sản chưa sở hữu, dự đoán giá trị của nó sẽ giảm.

  • To sell above the price (v): Bán cao hơn giá, hành động bán sản phẩm với mức giá cao hơn so với giá trị thực hoặc giá thị trường.

  • To sell at a loss (v): Bán lỗ, khi người bán bán sản phẩm với mức giá thấp hơn giá vốn.

  • To sell at a profit (v): Bán có lời, khi người bán bán sản phẩm với mức giá cao hơn giá vốn, tạo ra lợi nhuận.

  • To sell at best (v): Bán chạy, bán được rất nhiều hàng, sản phẩm có nhu cầu cao và dễ dàng bán hết.

  • To sell dear (v): Bán mắc, bán sản phẩm với giá cao hơn giá trị thực tế hoặc so với mức giá thông thường.

  • To sell firm (v): Bán đứt, giao dịch bán hoàn toàn sản phẩm hoặc tài sản mà không có điều kiện, không thể trả lại.

  • To sell for cash (v): Bán bằng tiền mặt, khi giao dịch được thực hiện và thanh toán ngay bằng tiền mặt.

  • To sell forward (v): Bán theo hợp đồng có kỳ hạn, việc bán sản phẩm hoặc hàng hóa theo hợp đồng mà việc giao hàng sẽ diễn ra vào thời gian xác định trong tương lai.

  • To sell in bulk (v): Bán buôn, bán hàng với số lượng lớn hoặc với giá sỉ cho các đại lý hoặc khách hàng doanh nghiệp.

  • To sell in falling market (v): Bán hạ giá, khi thị trường đang đi xuống và người bán phải giảm giá để bán được hàng.

  • To sell like hot cakes (v): Bán chạy như tôm tươi, khi sản phẩm bán rất nhanh và dễ dàng, có nhu cầu lớn.

  • To sell to arrival (v): Bán giao tận nơi, nơi người bán cam kết sẽ giao hàng tận nơi cho khách hàng.

  • Trial sale (n): Bán thử, khi sản phẩm được bán với mục đích kiểm tra mức độ chấp nhận của thị trường hoặc phản hồi của khách hàng trước khi quyết định bán rộng rãi.

5. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales về thị trường, giá cả

  • Buyer’s market (n): Thị trường người mua, tình huống khi cung vượt quá cầu, tạo lợi thế cho người mua vì có nhiều lựa chọn với mức giá thấp.

  • Blow a deal (v): Phá hủy một hợp đồng, hành động làm thất bại một giao dịch đã được đàm phán hoặc đồng ý trước đó.

  • Seller’s market (n): Thị trường người bán, tình huống khi cầu vượt cung, tạo lợi thế cho người bán vì người mua có ít sự lựa chọn và phải chấp nhận mức giá cao hơn.

  • Come down in price (v): Giảm giá thành sản phẩm, hành động giảm giá sản phẩm hoặc dịch vụ để thu hút khách hàng hoặc phù hợp với nhu cầu thị trường.

  • Come in high (v): Bán giá cao, đưa ra mức giá bán cao hơn so với mức giá bình thường hoặc so với đối thủ cạnh tranh.

  • Come in low (v): Bán giá thấp, đưa ra mức giá bán thấp hơn so với giá trị thông thường hoặc đối thủ để thu hút khách hàng.

  • Corner the market (v): Thống trị thị trường, chiếm lĩnh một phần lớn của thị trường với một sản phẩm hoặc dịch vụ, từ đó kiểm soát giá cả và nhu cầu.

  • A hard sell (n): Chào bán quyết liệt, một phương pháp bán hàng mạnh mẽ và đôi khi gây áp lực, trong đó người bán cố gắng thuyết phục khách hàng ngay lập tức.

6. Các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Sales

  • Monthly Recurring Revenue (MRR): Doanh thu hàng tháng định kỳ, là số tiền công ty thu được mỗi tháng từ các khách hàng cũ trong một mô hình kinh doanh có doanh thu ổn định.

  • Customer Lifetime Value (CLV): Giá trị lâu dài của khách hàng, là tổng số tiền mà một khách hàng mang lại cho công ty trong suốt thời gian họ sử dụng sản phẩm/dịch vụ.

  • Gross Margin: Biên lợi nhuận gộp, là phần lợi nhuận mà công ty kiếm được sau khi trừ đi chi phí sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

  • Historic CLV: Giá trị lâu dài của khách hàng từ dữ liệu quá khứ để dự đoán mức lợi nhuận trong tương lai.

  • Predictive CLV: Giá trị lâu dài của khách hàng dự đoán trong tương lai, dựa trên hành vi và xu hướng khách hàng hiện tại.

  • Customer Acquisition Cost (CAC): Chi phí để có một khách hàng mới, bao gồm tất cả chi phí marketing và bán hàng để thu hút, chuyển đổi khách hàng.

  • Signup Conversion Rate: Tỷ lệ chuyển đổi từ đăng ký, là tỷ lệ phần trăm người dùng thực hiện đăng ký so với tổng số người tiếp cận dịch vụ.

  • Signup-to-Paying Conversion Rate: Tỷ lệ chuyển đổi từ đăng ký thành thanh toán, cho biết số lượng khách hàng đã đăng ký và thực sự chi tiền để mua sản phẩm/dịch vụ.

  • Weighted Sales Pipeline: Đường ống bán hàng có trọng số, đo lường các cơ hội bán hàng có khả năng thành công cao hay thấp, tính toán giá trị thực tế của từng cơ hội.

  • Net Promoter Score (NPS): Điểm khách hàng trung thành, đo lường mức độ hài lòng và sự sẵn lòng của khách hàng giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ cho người khác.

  • Customer Relationship Management (CRM) System: Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM), công cụ giúp doanh nghiệp lưu trữ, phân tích và tương tác với khách hàng để duy trì mối quan hệ lâu dài.

  • Operational CRM: CRM vận hành, là hệ thống giúp quản lý các hoạt động tương tác với khách hàng, như bán hàng, marketing, và dịch vụ khách hàng.

  • Analytical CRM: CRM phân tích, là hệ thống giúp doanh nghiệp phân tích dữ liệu khách hàng để đưa ra chiến lược bán hàng và marketing phù hợp.

  • Collaborative CRM: CRM cộng tác, hệ thống giúp các bộ phận trong công ty (như bán hàng, marketing, dịch vụ khách hàng) phối hợp và chia sẻ thông tin về khách hàng.

  • BANT Framework: Khung BANT, là phương pháp để xác định khách hàng tiềm năng có đủ điều kiện mua hàng, dựa trên các yếu tố: Ngân sách (Budget), Quyền hạn (Authority), Nhu cầu (Need), và Thời gian (Timing).

  • BANT for SaaS Qualification: BANT áp dụng để xác định khách hàng tiềm năng trong ngành SaaS.

  • Marketing Qualified Lead (MQL): Khách hàng tiềm năng đủ điều kiện tiếp thị, là những khách hàng đã bày tỏ sự quan tâm lớn đến sản phẩm/dịch vụ và có khả năng trở thành khách hàng trong tương lai.

  • Sales Qualified Lead (SQL): Khách hàng tiềm năng đủ điều kiện bán hàng, là khách hàng đã được xác nhận có khả năng mua hàng và sẵn sàng tiến tới giao dịch.

  • Sales Pipeline: Đường ống bán hàng, là quá trình mà các cơ hội bán hàng đi qua, từ khi tiếp cận khách hàng cho đến khi chốt đơn.

  • Sales Pipeline Coverage (SPC): Phạm vi đường ống bán hàng, chỉ ra tỷ lệ giữa dự báo doanh thu và doanh thu thực tế cần đạt được trong một kỳ hạn nhất định.

Trên đây là tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành bán hàng (sales) do trung tâm Anh ngữ EEC chia sẻ, hy vọng có ích cho những bạn đang làm công việc này, chúc các bạn chinh phục tiếng Anh thành công!

Tác giả: Cừu

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây