Khi học tiếng Anh du lịch cần chia ra thành nhiều phần để kiến thức được khoa học và thống nhất. Tham khảo ngay từng mục từ vựng về du lịch được tổng hợp dưới đây:
Passport: /ˈpɑːspɔːt/: Hộ chiếu (Là căn cước công dân được quốc gia đó cấp cho công dân của mình nhằm xác định nhân thân của bất kỳ cá nhân nào)
Emergency passport: /ɪˈmɜːdʒənsi ˈpɑːspɔːt/: Hộ chiếu khẩn (Đây là hộ chiếu được cấp trong các trường hợp khẩn cấp, không có giá trị dùng để đi du lịch trừ khi trở về)
Group Passport: /ɡruːp ˈpɑːspɔːt/: Hộ chiếu nhóm (Đây là hộ chiếu cấp cho một nhóm công dân đi du lịch nhằm giảm chi phí)
Normal passport: /ˈnɔːml ˈpɑːspɔːt/: Hộ chiếu phổ thông (Dùng cho mọi công dân)
Diplomatic passport: /ˌdɪpləˈmætɪk ˈpɑːspɔːt/: Hộ chiếu ngoại giao (Cấp cho người có nhiệm vụ trong công tác ngoại giao)
Official Passport: /əˈfɪʃl ˈpɑːspɔːt/: Hộ chiếu công vụ (Dùng với những người quan chức đi công vụ)
Domestic travel /dəˌmestɪk ˈtrævl/: du lịch nội địa.
Leisure travel /ˈleʒə ˈtrævl/: Du lịch phổ thông phù hợp với mọi người
Adventure travel /ədˈventʃə ˈtrævl/: Du lịch mạo hiểm
Trekking /treking/: Du lịch mạo hiểm, khám phá vùng đất ít người
Incentive /ɪnˈsentɪv/: Loại du lịch khen thưởng, thường tổ chức cho cán bộ nhân viên
MICE tour: viết tắt Meeting (Hội thảo), Incentive (Khen thưởng), Conference (Hội nghị ) và Exhibition (Triển lãm). Khách du lịch tham quan kết hợp nhiều hoạt động
Kayaking /ˈkaɪækɪŋ/: Du lịch bằng phương tiện chèo thuyền Kayak
Diving tour /ˈdaɪvɪŋ tʊə(r)/: Du lịch lặn biển ngắm san hô, cá,...
Boat /bəʊt/: Thuyền
Cruise ship /kruːz ʃɪp/: Tàu du lịch
Cruise /kruːz/: Tàu
Ocean /ˈəʊʃ(ə)n/: Đại dương
Port /pɔːt/: Cảng
Ferry /ˈfɛri/: Phà
Sailboat /ˈseɪlbəʊt/: Thuyền buồm
Set sail /siː seɪl/: Đặt buồm
Voyage /ˈvɔɪɪdʒ/: Hành trình
Subway /ˈsʌbweɪ/: Xe điện ngầm
Underground /ʌndəˈɡraʊnd/: Dưới lòng đất
Tube /tjuːb/: Xe buýt
Train /treɪn/: Xe lửa
Traffic /ˈtrafɪk/: Giao thông
Taxi /ˈtaksi/: Xe taxi
Main road /meɪn rəʊd/: Con đường chính
Road /rəʊd/: Con đường
Railway /ˈreɪlweɪ/: Đường xe lửa
Go by rail /ɡəʊ bai reɪl/: Đi bằng đường sắt
Rail /reɪl/: Đường sắt
Highway /ˈhʌɪweɪ/: Xa lộ
Freeway /ˈfriːweɪ/: Đường cao tốc
Motorcycle /ˈməʊtəsʌɪk(ə)l/: Xe máy
Lane /leɪn/: Làn đường
Car /kɑː/: Xe hơi
Bus station /bʌs ˈsteɪʃ(ə)n/: Trạm xe buýt
Bus /bʌs/: Xe buýt
Bike /bʌɪk/: Xe đạp/xe máy
Bicycle /ˈbʌɪsɪk(ə)l/: Xe đạp
Reconfirmation of booking /rikɒnfəˈmeɪʃn əv ˈbʊkɪŋ/: Xác nhận lại việc đặt chỗ
Record Locator /ˈrekɔːd ləʊˈkeɪtə(r)/: Hồ sơ đặt chỗ
High season /haɪ ˈsiːzn/: Mùa đông khách/ cao điểm
Brochures /ˈbrəʊʃə(r)/: Quyển cẩm nang giới thiệu về khách sạn và du lịch
Full board /ˌfʊl ˈbɔːd/: Khách sạn phục vụ ăn cả ngày
Fully-booked /ˌfʊl ˈbʊk/: Không còn phòng trống
Lobby /ˈlɒbi/: sảnh
Luggage cart /ˈbæɡɪdʒ kɑː(r)t/: Xe đẩy hành lý
Motel /məʊˈtel/: nhà nghỉ, khách sạn nhỏ
Parking pass /ˈpɑːkɪŋ pɑːs/: thẻ giữ xe
Room attendant /ruːm əˈtendənt/: nhân viên vệ sinh phòng
Room number /ruːm nʌmbə(r)/: Số phòng
Room only /ruːm ˈəʊnli/: Chỉ đặt phòng
Room service /ruːm ˈsɜːvɪs/: Dịch vụ phòng
Accounts payable /əˌkaʊnts ˈpeɪəbl/: Tiền phải trả
Accounts receivable /əˌkaʊnts rɪˈsiːvəbl/: Tiền phải thu
Adjoining room /əˈdʒɔɪnɪŋ ruːm/: 2 phòng thông nhau qua cửa
Customer file /ˈkʌstəmə faɪl/: Hồ sơ khách hàng
Destination Knowledge /ˌdestɪˈneɪʃn ˈnɒlɪdʒ/:Kiến thức về điểm đến
Destination /ˌdestɪˈneɪʃn/: Điểm đến
Direct /dəˈrekt/: Trực tiếp
International tourist /ˌɪntəˈnæʃnəl ˈtʊərɪst/: Khách du lịch quốc tế
Itinerary component /ˈlɪtərəri kəmˈpəʊnənt/: Thành phần lịch trình
Itinerary /ˈlɪtərəri /: Lịch trình
Educational Tour /ˌedʒuˈkeɪʃənl tʊə(r)/: Tour du lịch tìm hiểu sản phẩm
Excursion/promotion airfare /ɪkˈskɜːʃn/prəˈməʊʃn ˈeəfeə(r)/: Vé máy bay khuyến mãi/hạ giá
Expatriate resident(s) of Vietnam /ˌeksˈpætriət ˈrezɪdənt əv/ : Người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam
Distribution /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/: Cung cấp
Documentation /ˌdɒkjumenˈteɪʃn/: Tài liệu giấy tờ
Domestic travel /dəˌmestɪk ˈtrævl/: Du lịch trong nước
SIC: Seat in coach /siːt in kəʊtʃ/: Loại xe buýt chuyên thăm quan thành phố chạy theo các lịch trình cố định
Economy class /ɪˈkɒnəmi klɑːs/: Hạng phổ thông: những ghế còn lại
OW: one way /ˌwʌn ˈweɪ/: Vé máy bay 1 chiều
RT: return ticket /rɪˌtɜːn ˈtɪkɪt/: Vé máy bay khứ hồi
STA: Scheduled time arrival /ˈʃedjuːl taɪm əˈraɪvl/: Giờ đến theo kế hoạch
ETA: Estimated time arrival /ˌiː tiː ˈeɪ/: Giờ đến dự kiến
STD: Scheduled time departure /ˈʃedjuːl taɪm dɪˈpɑːtʃə(r)/: Giờ khởi hành theo kế hoạch
Airline rout network /ˈeəlaɪn raʊt ˈnetwɜːk/: đường bay
Airline route map /ˈeəlaɪn ruːt mæp/: Sơ đồ tuyến bay/mạng
Airline schedule /ˈeəlaɪn ˈʃedjuːl/: Lịch bay
Rail schedule /reɪlˈʃedjuːl/: Lịch chạy tàu
Gross rate /ɡrəʊs reɪt/: Giá gộp
ETD: Estimated time departure /ˌiː tiː ˈdiː/: Giờ khởi hành dự kiến
FOC : Vé miễn phí
E Ticket /i ˈtɪkɪt/ : Vé điện tử
Check-in time /ˈtʃek ɪn taim/: Thời gian vào cửa
First class /ˌfɜːst ˈklɑːs/: Vé hạng sang nhất trên máy bay và giá cao nhất
C class: business class /ˈbɪznəs klɑːs/: Vé hạng thương gia trên máy bay, dưới hạng First
ROH: Run of the house /rʌn əv haʊs/: Bất kỳ phòng trống nào sẽ được sắp xếp cho bạn.
Triple room /ˌtrɪpl ruːm/: Phòng 3 giường
Twin room /ˌtwɪn ruːm/: Phòng 2 giường
TWNB: Phòng kép cho 2 người, có 2 giường và 1 phòng tắm..
STD = Standard /stændəd/: Phòng tiêu chuẩn
SGL = Single bed room /ˈsɪŋɡl bedruːm/: Phòng đơn có 1 giường
SWB = Single With Breakfast /ˈsɪŋɡl wɪð ˈbrekfəst/: Phòng đơn có kèm bữa sáng
TWN = Twin bed room /ˌtwɪn bedruːm/:: Phòng đôi có 2 giường
DBL = Double bed room /ˌdʌbl bedˈruːm/: Phòng có 1 giường to, thường dành cho cặp đôi
SUP = Superior /suːˈpɪəriə(r)/: Phòng cao cấp có view đẹp.
DLX = Deluxe /dɪˈlʌks/: Phòng cao cấp ở tầng cao.
To the seaside /tə ðə ˈsiːsaɪd/: Nghỉ ngoài biển
To the mountains /tə ðəˈmaʊntən/: Đi leo núi
To the country /tə ðə ˈkʌntri/: Đ xung quanh thành phố
Camping /ˈkæmpɪŋ/: Cắm trại
Sailing /ˈseɪlɪŋ/: Chèo thuyền
Windsurfing /ˈwɪndsɜːfɪŋ/: Chơi lướt ván
Waterskiing /ˈwɔːtəskiːɪŋ/: Chơi trượt nước
Scuba diving /ˈskuːbə daɪvɪŋ/: Lặn biển
Rock-climbing /ˈrɒk klaɪmɪŋ/: Leo núi
Horse-riding /ˈhɔːs raɪdɪŋ/: Cưỡi ngựa
Pedal to the metal /ˈpedl tə ðə ˈmetl/: giục dã
Pit stop /ˈpɪt stɒp/: Dừng xe lại để nghỉ ngơi, đổ xăng
Get a move on /ɡet ə muːv ɒn/: Thúc giục di chuyển nhanh hơn
Hit the road /hɪt ðə rəʊd/: Khởi hành chuyến đi
A full plate / ə fʊl pleɪt/: Lịch trình kín mít
I would like to reserve three seats to…. (Tôi muốn đặt 3 ghế để…)
Will that be round trip or one way?. (Bạn muốn vé khứ hồi hay vé một chiều ạ?)
Show me your ticket and passport, please!. (Cho tôi xem hộ chiếu và vé máy bay của bạn)
How many bags is she checking in?. (Cô ấy muốn ký gửi bao nhiêu ạ?)
Where is the nearest restroom?. (Phòng vệ sinh ở gần nhất ở đâu thế?)
Can you take us to the airport, please?. (Bạn có thể đưa chúng tôi đến sân bay được không?)
Please call the Vietnamese Embassy. (Làm ơn hãy gọi cho Đại Sứ quán Việt Nam.
How many rooms do you want to book? (Bạn muốn đặt bao nhiêu phòng?)
I would like a single room. (Tôi muốn đặt phòng đơn)
I’d like to check in, please (Tôi muốn nhận phòng.)
Trên đây là bài viết từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch hy vọng bài viết đã giúp bạn có thêm nhiều vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phong phú hơn, để học thêm nhiều chủ đề tiếng Anh giao tiếp hơn bạn có thể đăng ký các khóa học tiếng Anh giao tiếp người lớn tại EEC, chúc bạn chinh phục tiếng Anh thành công!
Tác giả: Cừu