TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT TRONG TIẾNG ANH

30/03/2026
Trạng từ chỉ tần suất là ngữ pháp thường gặp trong tiếng Anh, tùy vào từng vị trí và cách dùng khác nhau, bạn cần sử dụng trạng từ phù hợp để đúng ngữ pháp, giúp người nghe hiểu rõ ý bạn muốn diễn đạt hơn.
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh là gì?
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of frequency) – phó từ chỉ tần suất tương đối là từ loại trong tiếng Anh dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Thông thường, Adverb of frequency được dùng để diễn tả thói quen hoặc hành động được lặp đi lặp lại nên hay được bắt gặp trong thì hiện tại đơn.

1. Cách sử dụng trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

  • Diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động được đề cập đến trong câu.
Ví dụ:
I often visit my grandma when I have free time. (Tôi thường đến thăm bà mỗi khi có thời gian)
Mary rarely eats breakfast. (Mary hiếm khi ăn sáng).
  • Dùng để trả lời cho câu hỏi “How often”.
Ví dụ:
How often do you go to the supermarket? (Bạn có thường đi siêu thị không?)
I go to the supermarket sometimes. Maybe two or three times a month. (Thỉnh thoảng mình mới đi, khoảng 2-3 lần mỗi tháng.)
Cách sử dụng trạng từ chỉ tần suất

2. Vị trí trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

 
Vị trí Công thức Ví dụ
Đứng trước động từ/cụm động từ S + trạng từ chỉ tần suất + Verb/Verb phrase She often drinks coffee in the morning. (Cô ấy thường uống cà phê vào buổi sáng.)
Đứng sau động từ to be S + be + trạng từ chỉ tần suất + Adj/Noun phrase He is always polite to customers. (Anh ấy luôn lịch sự với khách hàng.)
Đứng sau trợ động từ và trước động từ thường S + trợ động từ + trạng từ chỉ tần suất + V I can sometimes help you with math homework. (Thỉnh thoảng tôi có thể giúp bạn làm bài tập toán.)
Đứng ở đầu câu Trạng từ chỉ tần suất, S + V Often, they stay up late to study. (Thường thì họ thức khuya để học bài.)
Đứng ở cuối câu S + V + trạng từ chỉ tần suất He forgets his keys sometimes. (Anh ấy đôi khi quên mang chìa khóa.)

Trạng từ chỉ tần suất xác định

 
Trạng từ Nghĩa của trạng từ Ví dụ
Hourly /ˈaʊə.li/ Mỗi giờ I got paid hourly. (Tôi được trả lương theo giờ.) 
Daily /ˈdeɪ.li/ Mỗi ngày I drink green tea daily. (Tôi uống trà xanh mỗi ngày.) 
Weekly /ˈwiː.kli/ Mỗi tuần We have a team meeting weekly. (Chúng tôi có buổi họp nhóm mỗi tuần.)
Monthly /ˈmʌn.θli/ Mỗi tháng We pay our rents monthly. (Chúng tôi trả tiền thuê nhà mỗi tháng.)
Yearly /ˈjɪə.li/ Mỗi năm The company gives out bonuses yearly. (Công ty phát thường hàng năm.)
Every second /ˈev.ri ˈsek.ənd/ Mỗi giây Every second there is a Youtube video uploaded. (Mỗi giây đều có một video Youtube được đăng tải.) 
Once a minute /wʌns ə ˈmɪn.ɪt/ Mỗi phút một lần The light flashes once a minute. (Đèn nhấp nháy mỗi phút một lần.) 
Twice a year /twaɪs ə jɪə/ Hai lần mỗi năm We travel abroad twice a year. (Chúng tôi đi du lịch nước ngoài hai lần mỗi năm.) 
Once /wʌns/ Một lần I’ve been there once. (Tôi đến đó một lần rồi.) 
Twice /twaɪs/ Hai lần He scored twice a row. (Anh ấy ghi bàn liên tiếp hai lần.)
Thrice /θraɪs/ = Three times /θriː taɪmz/ Ba lần She called me thrice yesterday. = She called me three times yesterday. (Cô ấy gọi tôi ba lần hôm qua.) 

Trạng từ chỉ tần suất không xác định

 
Trạng từ Nghĩa của trạng từ Ví dụ
Always /ˈɔːl.weɪz/ Luôn luôn He always sleeps at 10:30 PM. (Anh ấy luôn luôn ngủ vào 10:30 tối.)
Constantly /ˈkɒn.stənt.li/ Liên tục, luôn luôn She constantly checks her phone. (Cô ấy liên tục kiểm tra điện thoại
Usually /ˈjuː.ʒu.ə.li/ Thường xuyên I usually drink orange juice in the morning. (Tôi thường xuyên uống nước ép cam vào buổi sáng.)
Normally /ˈnɔː.mə.li/ Thông thường, như thường lệ My boss normally arrives at work at 9:00 A.M. (Sếp của tôi thường đến chỗ làm vào 9 giờ sáng.)
Generally /ˈdʒen.ə r.əl.i/ Nhìn chung, nói chung, thường thì He generally prefers winter over summer. (Anh ấy thường thích mùa đông hơn mùa hè.)
Often /ˈɒf.ən/ Thường, hay They often go hiking on weekends. (Họ thường đi bộ đường dài vào cuối tuần.)
Frequently /ˈfriː.kwənt.li/ Thường xuyên He travels frequently for work. (Anh ấy đi công tác thường xuyên.)
Sometimes /ˈsʌm.taɪmz/ Đôi khi Martin sometimes leaves his wallet at home. (Martin đôi khi để quên ví ở nhà.) 
Occasionally /əˈkeɪ.ʒən.əl.i/ Thỉnh thoảng We occasionally eat out at a nice restaurant. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi ăn ở nhà hàng sang trọng.)
Seldom /ˈsel.dəm/ Hiếm khi She seldom eats seafood. (Cô ấy hiếm khi ăn hải sản.)
Hardly ever /ˈhɑːd.li ˈev.ər/ Hầu như không bao giờ You hardly ever show up at classes. (Bạn hầu như không bao giờ xuất hiện tại lớp học.)
Rarely /ˈreə.li/ Hiếm khi, ít khi He rarely leaves his room. (Anh ta hiếm khi rời căn phòng.)
Never /ˈnev.ər/ Không bao giờ We never lie. (Chúng tôi không bao giờ nói dối.)
 

3. Lỗi thường gặp khi sử dụng trạng từ chỉ tần suất 

Khi sử dụng trạng từ chỉ tần suất, bạn sẽ đôi khi gặp những sai sót có thể gây hiểu nhầm với người nghe. Sau đây là một số lỗi thường gặp mà bạn cần để ý để giao tiếp tự tin hơn với mọi người.

Nhầm lẫn giữa nghĩa của các trạng từ 

Các trạng từ chỉ tần suất đôi khi có thể gây nhầm lẫn vì nghĩa của các từ đôi khi nghe có vẻ giống nhau, nhưng mức độ chỉ tần suất lại khác nhau. 
Ví dụ: “Hardly ever” và “never”
I hardly ever eat junk food. (Tôi hiếm khi ăn đồ ăn vặt.)
=> Diễn tả hành động rất hiếm khi xảy ra. 
He never misses his morning coffee. (Anh ấy không bao giờ bỏ lỡ cà phê sáng của mình.)
=> Diễn tả hành động không bao giờ xảy ra.

Lạm dụng “always” và “never” 

Tuy sử dụng trạng từ chỉ tần suất giúp bổ nghĩa cho câu rõ ràng hơn, nhưng nếu sử dụng quá nhiều có thể gây ra sự mất tự nhiên trong câu nói của bạn. Ngoài ra, việc lạm dụng quá nhiều “always” và “never” có thể gây hiểu nhầm với người nghe. 
Ví dụ: He always forgets my birthday. (Anh ấy luôn quên sinh nhật của tôi.) 
=> Nếu người đó chỉ quên một hoặc hai lần, thì sử dụng “always” trong trường hợp này là không chính xác. 

Đặt trạng từ sai vị trí

Vị trí của trạng từ chỉ tần suất đóng vai trò then chốt để đảm bảo câu văn rõ ràng và chính xác. Tuy nhiên, nếu đặt sai vị trí, các trạng từ này có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu, hoặc khiến câu trở nên vô nghĩa và khó hiểu. 
Ví dụ:
Câu sai: He eats often fast food. 
Câu đúng: He often eats fast food. (Anh ấy thường ăn đồ ăn nhanh.)

4. Bài tập về trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh 

Bài 1: Viết lại câu với trạng từ chỉ tần suất:
1. John watches TV (seldom).
2. She will love him (always).
3. I have met him before (never).
4. Have you been to Ha Noi (ever).
5. They go camping in the woods (sometimes).
Đáp án:
1. John seldom watches TV
2. She will always love him
3. I have never met him before
4. Have you ever been to Ha Noi?
5. They sometimes go camping in the woods.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. My doctor …………….
A. yearly checks my health
B. checks yearly my health
C. checks my health yearly
2. I don’t earn much because I….
A. never went to college
B. went never to college
C. went to college never
3. Andy (10%) ……………. gets to visit his cousins.
A. very frequently        B. very rarely          C. very often
4. My boyfriend and I take vacations together quite …………….
A. never         B. hardly           C. frequently
5. It (0%) …………….rains here in the summer.
A. never      B. sometimes         C. rarely
Đáp án:
1. C 2. A 3. B 4. C 5. A

Hy vọng thông qua bài viết trên của trung tâm Anh ngữ EEC đã giúp bạn nắm được các kiến thức về trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh cũng như nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình, chúc bạn chinh phục tiếng Anh thành công!

Tác giả: Cừu

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây