5 BÀI LUYỆN ĐỌC TIẾNG ANH CHO BÉ CỰC HAY

30/12/2025
Luyện đọc tiếng Anh cho bé rất quan trọng hoạt động luyện đọc không chỉ giúp nâng cao khả năng đọc hiểu mà còn tăng cường kỹ năng phát âm. Điều này giúp trẻ phát âm chính xác, rõ ràng hơn, góp phần làm cho bài nói của trẻ trở nên tự tin và hiệu quả hơn.

1. The Thirsty Crow (Con quạ khát nước) 

Once upon a time, a thirsty crow was flying under the hot sun in search of water. After a long time, he finally found a small pot with a little bit of water at the bottom. However, the water was too low for him to reach. Thinking hard, the crow came up with a clever idea. He found some small pebbles nearby and began dropping them into the pot one by one. As he continued, the water level in the pot slowly rose. Eventually, the water was high enough for the crow to drink. Satisfied and refreshed, he flew away happily.
The lesson: With intelligence and patience, the crow solved his problem. This shows that staying calm and thinking creatively helps us overcome challenges.
Dịch tiếng Việt
Ngày xửa ngày xưa, có một con quạ khát nước bay dưới ánh mặt trời gay gắt để tìm nước uống. Sau một thời gian dài, cuối cùng nó cũng tìm thấy một cái bình nhỏ, trong đó có một ít nước ở đáy. Tuy nhiên, mực nước quá thấp khiến nó không thể với tới. Suy nghĩ một hồi, con quạ nảy ra một ý tưởng thông minh. Nó nhặt những viên sỏi nhỏ gần đó và thả từng viên vào bình. Cứ như thế, mực nước trong bình từ từ dâng lên. Cuối cùng, nước đã đủ cao để con quạ có thể uống. No nê và sảng khoái, nó vui vẻ bay đi.
Bài học: Bằng trí thông minh và sự kiên nhẫn, con quạ đã giải quyết được vấn đề của mình. Điều này cho thấy rằng giữ bình tĩnh và suy nghĩ sáng tạo giúp chúng ta vượt qua thử thách.
Một số từ vựng
Nghĩa tiếng Việt Từ vựng Phiên âm
Con quạ Crow /kroʊ/
Khát Thirsty /ˈθɜːrsti/
Mặt trời Sun /sʌn/
Nước Water /ˈwɔːtər/
Chiếc bình Pot /pɒt/
Viên sỏi Pebble /ˈpɛbəl/
Thông minh Clever /ˈklɛvər/
Kiên nhẫn Patience /ˈpeɪʃəns/
Hài lòng Satisfied /ˈsætɪsfaɪd/
Sảng khoái Refreshed /rɪˈfreʃt/

2. The Monkey and the Crocodile (Khỉ và cá sấu) 

Once upon a time, a clever monkey lived in a tree by the river.  One day, a crocodile said, “Monkey, I brought delicious fruit from across the river. Come, sit on my back, and I’ll take you for more.” The monkey agreed, but halfway across, the crocodile revealed, “I actually want to eat your heart; my wife says it’s the tastiest food.” Thinking quickly, the monkey replied, “Oh! I left my heart back in the tree! Let’s go back, and I’ll get it for you.” The foolish crocodile believed him and swam back to the tree. Once they arrived, the monkey quickly climbed up to safety and laughed, “You’ll never trick me again!”
The lesson: With quick thinking and cleverness, the monkey escaped the crocodile’s trap. This story shows us that in difficult situations, staying calm and thinking smartly can help us avoid danger.
Dịch tiếng Việt
Ngày xửa ngày xưa, có một con khỉ thông minh sống trên cây bên bờ sông. Một hôm, cá sấu nói: “Khỉ ơi, tôi mang những trái cây ngon từ bên kia sông cho bạn. Hãy ngồi lên lưng tôi, tôi sẽ đưa bạn qua đó để lấy thêm.” Con khỉ đồng ý, nhưng khi đi đến giữa sông, cá sấu mới tiết lộ: “Thật ra, ta muốn ăn trái tim của bạn; vợ ta nói đó là món ngon nhất.” Con khỉ nhanh trí đáp: “Ồ! Trái tim tôi để quên trên cây rồi! Hãy quay lại, tôi sẽ lấy cho bạn.” Con cá sấu ngốc nghếch tin lời và quay trở lại. Vừa đến nơi, con khỉ lập tức leo lên cây an toàn và cười lớn: “Ngươi sẽ không bao giờ lừa được ta nữa đâu!”
Bài học: Bằng sự nhanh trí và thông minh, con khỉ đã thoát khỏi bẫy của cá sấu. Truyện này dạy chúng ta rằng trong những tình huống khó khăn, giữ bình tĩnh và suy nghĩ khôn ngoan có thể giúp ta tránh được nguy hiểm.
Một số từ vựng
Nghĩa tiếng Việt Từ vựng Phiên âm
Con khỉ Monkey /ˈmʌŋ.ki/
Con cá sấu Crocodile /ˈkrɒk.ə.daɪl/
Con sông River /ˈrɪv.ər/
Tiết lộ Reveal /rɪˈviːl/
Trái tim Heart /hɑːrt/
Thông minh Clever /ˈklɛvər/
Cái bẫy Trap /træp/
Sự nguy hiểm Danger /ˈdeɪn.dʒər/
Khóc, kêu cứu Cry /kraɪ/
Được thưởng Rewarded /rɪˈwɔrdɪd/
Lừa (dối) Trick /trɪk/

3. The fox and the grapes (Con cáo và chùm nho)

One hot summer day, a hungry fox was wandering through the forest when he saw a bunch of juicy grapes hanging from a high vine. His mouth watered as he imagined the sweet taste of the grapes.The fox jumped up to grab them but couldn’t reach. He tried again and again, jumping higher each time, but the grapes were just too high. After several failed attempts, the fox finally gave up. To comfort himself, he turned his nose up and said, “Those grapes are probably sour anyway. Who wants them?” With that, he walked away, pretending he didn’t care.
The lesson: When we fail to achieve what we desire, instead of denying its value, we should honestly accept our failure. This will help motivate us to try harder in the future.
Dịch tiếng Việt
Vào một ngày hè nóng nực, một con cáo đói lang thang trong rừng thì nhìn thấy một chùm nho căng mọng treo lơ lửng trên giàn cao. Nước miếng nó chảy ra khi tưởng tượng vị ngọt của những trái nho. Cáo nhảy lên để lấy chùm nho nhưng không với tới. Nó thử đi thử lại, nhảy càng lúc càng cao, nhưng chùm nho vẫn ngoài tầm với. Sau nhiều lần cố gắng không thành công, cuối cùng, con cáo đành bỏ cuộc. Để tự an ủi, nó hếch mũi lên và nói, “Mấy trái nho đó chắc là chua lắm. Ai thèm chứ?” Nói xong, nó quay lưng bước đi, giả vờ như mình không hề quan tâm.
Bài học: Khi không đạt được điều mình mong muốn, thay vì phủ nhận giá trị của nó, chúng ta nên thành thật chấp nhận thất bại của mình. Điều này sẽ giúp ta có động lực cố gắng hơn trong tương lai.
Một số từ vựng
Nghĩa tiếng Việt Từ vựng Phiên âm
Con cáo Fox /fɑːks/
Đói bụng Hungry /ˈhʌŋ.ɡri/
Khu rừng Forest /ˈfɔːr.ɪst/
Chùm nho Grapes /ɡreɪps/
Giàn nho Vine /vaɪn/
Mọng nước Juicy /ˈdʒuː.si/
Ngọt ngào Sweet /swiːt/
Nhảy lên Jumped /dʒʌmpt/
Với tới Reach /riːtʃ/

4. The Tortoise and the Hare (Rùa và Thỏ)

One day, a boastful hare challenged a tortoise to a race, confident that he would win easily. When the race began, the hare raced far ahead and decided to take a nap, sure that the tortoise would never catch up. Meanwhile, the tortoise kept moving slowly but steadily. When the hare finally woke up, he saw that the tortoise was near the finish line! The hare ran as fast as he could, but it was too late - the tortoise had won the race.
The lesson: Slow and steady leads to victory. Persistent effort can bring success, even if others may be faster or stronger than you.
Dịch tiếng Việt
Một ngày nọ, một chú thỏ kiêu ngạo thách đấu với chú rùa trong một cuộc đua tốc độ, tự tin rằng mình sẽ dễ dàng chiến thắng. Cuộc đua bắt đầu, và thỏ nhanh chóng lao xa về phía trước. Cảm thấy chắc chắn về phần thắng, thỏ quyết định nghỉ một giấc giữa chừng. Trong khi đó, rùa vẫn di chuyển chậm rãi nhưng đều đặn tiến bước. Khi thỏ tỉnh dậy, nó choáng váng khi thấy rùa đã gần đến đích. Thỏ vội vàng lao về phía trước, nhưng đã quá muộn — rùa đã chiến thắng. Truyện cho thấy rằng nỗ lực bền bỉ và kiên nhẫn có thể vượt qua sự kiêu ngạo và vội vàng.
Bài học: Chậm mà chắc sẽ dẫn đến chiến thắng. Nỗ lực kiên trì có thể mang lại thành công, ngay cả khi người khác có thể nhanh hơn hoặc mạnh hơn bạn.
Một số từ vựng
Nghĩa tiếng Việt Từ vựng Phiên âm
Con rùa Tortoise /ˈtɔːr.təs/
Con thỏ Hare /hɛr/
Cuộc đua Race /reɪs/
Khoe khoang Boast /boʊst/
Nhanh Fast /fæst/
Chậm Slow /sloʊ/
Đều đặn Steady /ˈstɛd.i/
Bền bỉ Persistent /pəˈsɪstənt/
Sự nỗ lực Effort /ˈefət/

5. The Story of Tấm and Cám (Tấm Cám)

Once upon a time, there were two stepsisters, Tấm and Cám. Tấm was kind and gentle, while Cám was selfish and often mean to Tấm. One day, they were sent to catch fish, with the promise that whoever caught more fish would receive a reward. Tấm worked hard and caught a full basket of fish, while Cám tricked her, taking all of Tấm’s fish for herself. Feeling sad, Tấm met a Buddha who helped her. With the Buddha’s guidance, Tấm eventually found happiness and became a queen, while Cám faced the consequences of her selfish actions.
The lesson: Kindness and honesty will ultimately be rewarded, while selfishness and deceit lead to regret.
Dịch tiếng Việt
Ngày xửa ngày xưa, có hai chị em cùng cha khác mẹ là Tấm và Cám. Tấm hiền lành và dịu dàng, trong khi Cám thì ích kỷ và thường xuyên đối xử tệ với Tấm. Một ngày nọ, hai chị em được giao nhiệm vụ đi bắt cá, với lời hứa rằng ai bắt được nhiều cá hơn sẽ được thưởng. Tấm chăm chỉ làm việc và bắt được đầy một giỏ cá, nhưng Cám đã lừa cô và lấy hết cá về phần mình. Đang cảm thấy buồn bã, Tấm gặp được ông Bụt và người đã giúp đỡ cô. Dưới sự chỉ dẫn của ông Bụt, Tấm cuối cùng tìm thấy hạnh phúc và trở thành hoàng hậu, còn Cám phải chịu hậu quả từ hành động ích kỷ của mình.
Bài học: Lòng tốt và sự trung thực cuối cùng sẽ được đền đáp, trong khi sự ích kỷ và lừa dối sẽ dẫn đến sự hối hận.
Một số từ vựng
Nghĩa tiếng Việt Từ vựng Phiên âm
Chị em kế Stepsister /ˈstɛpˌsɪstər/
Tốt bụng Kind /kaɪnd/
Dịu dàng Gentle /ˈdʒɛn.təl/
Ích kỷ Selfish /ˈsɛlfɪʃ/
Độc ác, tàn nhẫn Mean /miːn/
Cái giỏ Basket /ˈbæskɪt/
Phần thưởng Reward /rɪˈwɔrd/
Sự hạnh phúc Happiness /ˈhæpɪnɪs/
Ông Bụt Buddha /ˈbʊd.ə/
Hậu quả Consequence /ˈkɒn.sɪ.kwəns/
Sự lừa dối Deceit /dɪˈsiːt/

Trên đây là 5 bài luyện đọc tiếng Anh cho bé do trung tâm Anh ngữ EEC chia sẻ, bé có thể tự luyện tập đọc tiếng Anh tại nhà cũng như ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh xuất hiện trong bài, chúc các bé chinh phục tiếng Anh thành công! 

 

Tác giả: Cừu

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây