5 CÂU TIẾNG ANH NGƯỜI ĐI LÀM DÙNG MỖI NGÀY

28/07/2026
Trong môi trường làm việc hiện đại, giao tiếp tiếng Anh là kỹ năng vô cùng cần thiết. Dù bạn làm việc ở bất kỳ vị trí nào, việc nắm vững những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống công việc hàng ngày, từ việc trao đổi với đồng nghiệp, sếp, cho đến giao tiếp với khách hàng quốc tế.

1. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày

  • I usually leave (home) for work at 7am and leave work at 5pm.
    ⟶ Tôi thường xuyên (rời nhà để) đi làm vào lúc 7 giờ sáng và rời chỗ làm lúc 5 giờ chiều.

  • I don’t usually work overtime.
    ⟶ Tôi không thường xuyên tăng ca.

  • This has been a hectic week. I have had lots of tasks.
    ⟶ Đây đã và đang là một tuần bận rộn. Tôi đã và đang có nhiều việc/ nhiệm vụ.

  • The workload of this position is not too heavy.
    ⟶ Khối lượng công việc của vị trí này không quá nặng/ nhiều.

  • I always try to balance work with life.
    ⟶ Tôi luôn cố gắng cân bằng công việc với cuộc sống.

2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh với đồng nghiệp

  • Can/ Could you help me take a look at this? I’m having some difficulties with it.
    ⟶ Bạn có thể giúp tôi xem qua cái này được không? Tôi đang gặp một vài khó khăn với nó.

  • How is the… going? Do you need help?
    ⟶ Cái/ Vụ… sao rồi? Bạn có cần giúp không?

  • I think we should have some discussion on/ about… (noun/ noun phrase/V-ing).
    ⟶ Tôi nghĩ chúng ta nên thảo luận một chút về…

  • Can/ Could you switch shifts with me this Friday?
    ⟶ Bạn có thể đổi ca với tôi thứ Sáu này không?

  • Can/ Could you read and give me some comments on my… (noun/ noun phrase/V-ing)?
    ⟶ Bạn có thể đọc và cho tôi nhận xét về… của tôi không?

3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp với khách hàng

  • Thank you for choosing us/ our service!
    ⟶ Cảm ơn vì đã lựa chọn chúng tôi/ dịch vụ của chúng tôi!

  • If you have any questions or problems when using our service/ product, don’t hesitate to contact us.
    ⟶ Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc hay vấn đề nào khi sử dụng dịch vụ/ sản phẩm của chúng tôi, đừng ngần ngại liên lạc với chúng tôi nhé.

  • We sincerely apologize for your unpleasant experience! We will take care of this immediately.
    ⟶ Chúng tôi chân thành xin lỗi cho trải nghiệm không tốt của quý khách! Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề này ngay lập tức.

  • Thank you for your valuable feedback! We will try our best to improve our service.
    ⟶ Cảm ơn về phản hồi quý giá của quý khách! Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để cải thiện dịch vụ của chúng tôi.

  • The… (information/ document/…) will be sent to you via email as soon as possible/ before…/ within…
    ⟶ … (thông tin/ tài liệu/…) sẽ được gửi cho quý khách qua email sớm nhất có thể/ trước…/ trong vòng…

4. Mẫu câu tiếng Anh thường sử dụng trong cuộc họp

  • As everyone is here, let us begin the meeting.
    ⟶ Mọi người đã có mặt đầy đủ nên chúng ta hãy bắt đầu buổi họp.

  • In today’s meeting, we will focus on/ discuss/ talk about… (noun/ noun phrase/V-ing).
    ⟶ Trong buổi họp hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào/ thảo luận/ nói về…

  • We would like to hear from… (Ms. A/ Mrs. B/ Mr. C) about… (noun/ noun phrase/V-ing).
    ⟶ Chúng tôi muốn nghe bà/ ông… phát biểu về…

  • Sorry for interrupting you, but can you give me/us more information on…?
    ⟶ Xin lỗi vì cắt ngang nhưng bạn có thể trình bày thêm thông tin về… không?

  • Any thoughts before we close the meeting?
    ⟶ Có ai có ý kiến gì trước khi chúng ta kết thúc buổi họp không?

5. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi thuyết trình

  • Hello, everyone! I’m… from… Now, I would like to give a presentation on/ talk about/ give you some information on…
    ⟶ Xin chào mọi người! Tôi là… từ… (nhóm/ phòng ban/…) Bây giờ, tôi xin thuyết trình về/ nói về/ gửi đến mọi người một số thông tin về/…

  • My/ Our presentation consists of … parts: …
    ⟶ Phần thuyết trình của (chúng) tôi gồm… phần: …

  • First, let’s get started with… (noun/ noun phrase/V-ing).
    ⟶ Đầu tiên, hãy cùng bắt đầu với…

  • Now, let’s move on to… (noun/ noun phrase/V-ing).
    ⟶ Bây giờ, hãy cùng chuyến qua/ tiếp tục với (phần) …

  • That’s the end of my/ our presentation. Thank you for listening! Now, it’s time for questions and feedback.
    ⟶ Phần thuyết trình của (chúng) tôi đến đây là kết thúc. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe! Bây giờ là thời gian cho các câu hỏi và phản hồi.

Hy vọng bài viết trên đây của trung tâm Anh ngữ EEC đã giúp bạn tích lũy kiến thức và kỹ năng để trở nên tự tin khi giao tiếp cũng như trao đổi công việc bằng tiếng Anh. Chúc các bạn học tập tốt và ngày càng thành công trong công việc!

Tác giả: Cừu

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây