How do you do? My name is Anna Nguyen. Please call me Anna.
(Xin chào! Tôi tên là Anna Nguyễn. Xin hãy gọi tôi là Anna.)
I’m working as a marketing specialist in the marketing department.
(Tôi đang làm chuyên viên marketing tại phòng tiếp thị.)
How long does it take for you to get to the office?
(Bạn mất bao lâu để đến văn phòng?)
The heavy rain caused severe traffic congestion this morning.
(Sáng nay mưa lớn làm giao thông bị ùn tắc nghiêm trọng.)
What mode of transport do you usually use to get to work?
(Bạn thường đi làm bằng phương tiện gì?)
How many years have you been with this company?
(Bạn đã làm việc tại công ty này bao lâu rồi?)
Here is my contact card; feel free to reach out.
(Đây là danh thiếp của tôi, cứ thoải mái liên lạc nhé.)
The head of HR is currently out for a lunch meeting.
(Trưởng phòng nhân sự hiện đang đi ăn trưa.)
The IT support team will return at 3:00 PM.
(Đội hỗ trợ CNTT sẽ quay lại lúc 3 giờ chiều.)
Good morning! How’s everything going with you today?
(Chào buổi sáng! Hôm nay bạn thế nào?)
How was your weekend? Did you enjoy it?
(Cuối tuần của bạn thế nào? Bạn có vui không?)
Could you assist me in completing this task?
(Bạn có thể giúp tôi hoàn thành công việc này được không?)
I apologize, but I’ll need an extension for the deadline.
(Xin lỗi, nhưng tôi cần gia hạn thêm thời gian hoàn thành.)
Can we arrange a meeting to go over the project details?
(Chúng ta có thể sắp xếp một buổi họp để thảo luận chi tiết dự án được không?)
Please update the report and forward it to the CEO.
(Vui lòng cập nhật báo cáo và chuyển cho Giám đốc điều hành.)
Thank you so much for your support and cooperation.
(Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hỗ trợ và hợp tác.)
The media officer will not be in the office for the rest of the afternoon.
(Chuyên viên truyền thông sẽ không có mặt tại văn phòng trong suốt buổi chiều nay.)
Let’s reconnect later to finalize the arrangements.
(Hãy liên lạc lại sau để hoàn tất các sắp xếp.)
Could you share the latest progress on the project with me?
(Bạn có thể chia sẻ tiến độ mới nhất của dự án với tôi không?)
I appreciate your quick action on this matter.
(Tôi đánh giá cao sự xử lý nhanh chóng của bạn đối với vấn đề này.)
We need to work together on this task for the best results.
(Chúng ta cần hợp tác trong nhiệm vụ này để đạt được kết quả tốt nhất.)
I’ll handle that for you right now.
(Tôi sẽ xử lý việc đó cho bạn ngay lập tức.)
Let’s brainstorm some creative solutions for the upcoming campaign.
(Hãy thảo luận những giải pháp sáng tạo cho chiến dịch sắp tới.)
Double-check your work thoroughly before submitting it, please.
(Vui lòng kiểm tra kỹ công việc của bạn trước khi nộp.)
We should schedule a conference call with the whole team.
(Chúng ta nên lên lịch một cuộc gọi hội nghị với cả nhóm.)
I have a query regarding the budget distribution for the project.
(Tôi có một thắc mắc về việc phân bổ ngân sách cho dự án.)
Could you provide some constructive feedback on my proposal?
(Bạn có thể đưa ra một số phản hồi mang tính xây dựng về đề xuất của tôi không?)
Let’s strive to streamline the workflow to enhance efficiency.
(Hãy cố gắng tinh giản quy trình làm việc để nâng cao hiệu quả.)
Thank you for your commitment and outstanding efforts.
(Cảm ơn bạn vì sự cống hiến và nỗ lực xuất sắc của bạn.)
Please remember to proofread your email before sending it out.
(Hãy nhớ đọc lại email của bạn trước khi gửi.)
Good morning, Mr. [name]. It’s great to see you again.
(Chào buổi sáng, ông [tên]. Rất vui khi được gặp lại ông.)
Welcome! I’m [name] from [company’s name].
(Chào mừng bạn! Tôi là [tên], đến từ [tên công ty].)
You must be Ms. [name] from [department’s name], correct?
(Bạn là [tên] đến từ [tên phòng ban], đúng không?)
It’s wonderful to finally meet you in person.
(Thật tuyệt khi cuối cùng cũng được gặp ông/bà trực tiếp.)
I’ve heard so much about your company and its outstanding reputation.
(Tôi đã nghe rất nhiều về công ty của ông/bà và danh tiếng tuyệt vời của công ty.)
Let me introduce our team: This is [name], our [title].
(Để tôi giới thiệu đội của chúng tôi: Đây là [tên], [chức vụ của người đó].)
Thank you for taking the time to meet us today.
(Cảm ơn ông/bà đã dành thời gian gặp chúng tôi hôm nay.)
Shall we start by introducing ourselves?
(Chúng ta bắt đầu bằng việc giới thiệu về bản thân nhé?)
I am here to discuss a potential collaboration between our companies.
(Tôi đến đây để thảo luận về một cơ hội hợp tác giữa hai công ty chúng ta.)
It’s an honor to host you at our office today.
(Thật vinh dự được đón tiếp ông/bà tại văn phòng chúng tôi hôm nay.)
Let’s get started with today’s agenda.
(Hãy bắt đầu với chương trình nghị sự hôm nay.)
The goal of today’s discussion is to finalize the project proposal.
(Mục tiêu buổi thảo luận hôm nay là hoàn thiện đề xuất dự án.)
We would like to explore potential areas of cooperation.
(Chúng tôi muốn khám phá các lĩnh vực hợp tác tiềm năng.)
Today’s focus will be on negotiating the terms of the contract.
(Trọng tâm hôm nay là đàm phán các điều khoản hợp đồng.)
Before we proceed, do you have any specific concerns to address?
(Trước khi bắt đầu, ông/bà có mối quan tâm cụ thể nào cần thảo luận không?)
As mentioned in our previous email, we aim to clarify the next steps.
(Như đã đề cập trong email trước, chúng tôi muốn làm rõ các bước tiếp theo.)
This meeting is to ensure we’re aligned on expectations and timelines.
(Cuộc họp này nhằm đảm bảo rằng chúng ta hiểu rõ các kỳ vọng và thời gian.)
We’ll also present some new ideas for your feedback.
(Chúng tôi cũng sẽ trình bày một số ý tưởng mới để nhận phản hồi từ ông/bà.)
We’d like to hear your thoughts on the proposed plan.
(Chúng tôi muốn nghe ý kiến của ông/bà về kế hoạch đã đề xuất.)
By the end of this meeting, we hope to reach a mutual agreement.
(Chúng tôi hy vọng sẽ đạt được thỏa thuận chung sau buổi họp này.)
Thank you for a productive discussion.
(Cảm ơn vì một buổi thảo luận rất hiệu quả.)
Let’s keep in touch and follow up on today’s action items.
(Hãy giữ liên lạc và theo dõi các công việc đã thống nhất hôm nay.)
We’ll send over the finalized documents by the end of this week.
(Chúng tôi sẽ gửi các tài liệu đã hoàn thiện trước cuối tuần này.)
Thank you for your time and valuable insights.
(Cảm ơn ông/bà đã dành thời gian và chia sẻ những ý kiến quý giá.)
It was a pleasure meeting you. Let’s schedule our next meeting soon.
(Rất vui được gặp ông/bà. Hãy sắp xếp buổi họp tiếp theo sớm nhé.)
If there’s anything else you’d like to discuss, feel free to reach out.
(Nếu còn vấn đề gì cần thảo luận thêm, ông/bà cứ thoải mái liên lạc nhé.)
Let me summarize the key points before we wrap up.
(Để tôi tóm tắt lại các điểm chính trước khi chúng ta kết thúc.)
Thank you for your trust in our company. We look forward to working with you.
(Cảm ơn ông/bà đã tin tưởng vào công ty chúng tôi. Chúng tôi mong muốn được hợp tác với ông/bà.)
We’re confident that this partnership will be fruitful for both sides.
(Chúng tôi tin tưởng rằng sự hợp tác này sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên.)
Wishing you a safe trip back and looking forward to our next conversation.
(Chúc ông/bà có chuyến đi an toàn và mong được trò chuyện lần tới.)
I hope we’ll work well together on this project.
(Tôi hy vọng chúng ta sẽ phối hợp tốt trong dự án này.)
I’m excited to learn from your experience.
(Tôi rất mong muốn học hỏi từ kinh nghiệm của bạn.)
It’s great to be part of such a talented team.
(Thật tuyệt khi được là một phần của một đội ngũ tài năng như thế này.)
If there’s anything you need, feel free to ask me.
(Nếu bạn cần gì, cứ thoải mái hỏi tôi nhé.)
Let me know if you encounter any difficulties.
(Hãy cho tôi biết nếu bạn gặp khó khăn gì.)
How’s everything going with your tasks today?
(Công việc hôm nay của bạn thế nào rồi?)
Do you have any suggestions for improving this process?
(Bạn có đề xuất gì để cải thiện quy trình này không?)
Have you followed up with the client yet?
(Bạn đã liên hệ lại với khách hàng chưa?)
Have you updated the manager about the status of the project?
(Bạn đã cập nhật tình hình dự án cho trưởng phòng chưa?)
Sorry for the disturbance, but could I have a moment of your time?
(Xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng tôi có thể xin bạn một chút thời gian không?)
Are you free to discuss the report this afternoon?
(Bạn có rảnh để thảo luận về báo cáo vào chiều nay không?)
Sorry to bother you, but could you assist me with this task?
(Xin lỗi vì làm phiền, nhưng bạn có thể giúp tôi xử lý công việc này không?)
Can you show me how to use this tool?
(Bạn có thể chỉ tôi cách sử dụng công cụ này được không?)
Thanks a lot for your support on the presentation.
(Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã hỗ trợ tôi trong buổi thuyết trình.)
I really value your input on this project.
(Tôi rất trân trọng những ý kiến đóng góp của bạn cho dự án này.)
Do you have any free time to brainstorm ideas with me?
(Bạn có thời gian rảnh để cùng tôi thảo luận ý tưởng không?)
Have you seen the latest updates from the HR team?
(Bạn đã xem những cập nhật mới nhất từ bộ phận nhân sự chưa?)
Please let me know if you’re facing any challenges with the deadline.
(Hãy cho tôi biết nếu bạn gặp khó khăn gì với hạn chót nhé.)
Great job on completing the project ahead of schedule!
(Làm tốt lắm khi hoàn thành dự án trước thời hạn!)
Let’s grab a coffee later and discuss this further.
(Hãy đi uống cà phê sau đó và thảo luận thêm về việc này nhé.)
Thanks for stepping in and helping out yesterday.
(Cảm ơn bạn đã hỗ trợ và giúp đỡ ngày hôm qua.)
Can you double-check this report before we submit it?
(Bạn có thể kiểm tra lại báo cáo này trước khi chúng ta nộp không?)
I think we make a great team!
(Tôi nghĩ chúng ta là một đội ngũ tuyệt vời!)
What’s your opinion on the new company policy?
(Bạn nghĩ sao về chính sách mới của công ty?)
Let’s collaborate on this part to ensure everything runs smoothly.
(Hãy hợp tác trong phần này để mọi thứ diễn ra suôn sẻ nhé.)
Let’s start by discussing the main goals for this project.
(Hãy bắt đầu bằng cách thảo luận các mục tiêu chính của dự án này.)
Does anyone have any suggestions for improving this process?
(Có ai có đề xuất nào để cải thiện quy trình này không?)
Why don’t we brainstorm ideas before making a decision?
(Tại sao chúng ta không thảo luận ý tưởng trước khi đưa ra quyết định?)
Can we arrange a quick meeting to align on the tasks?
(Chúng ta có thể sắp xếp một buổi họp nhanh để thống nhất công việc không?)
Are you free now to talk about the upcoming deadline?
(Bạn có rảnh bây giờ để nói về hạn chót sắp tới không?)
Let’s split the work evenly to make sure everything is covered.
(Hãy chia công việc đều nhau để đảm bảo mọi thứ được xử lý đầy đủ.)
Who would like to take the lead on this part of the project?
(Ai muốn dẫn dắt phần này của dự án?)
I can handle this section if no one else wants to.
(Tôi có thể đảm nhận phần này nếu không ai nhận.)
Let’s set a timeline to track our progress effectively.
(Hãy thiết lập một mốc thời gian để theo dõi tiến độ công việc hiệu quả.)
Please make sure to submit your part by the end of the week.
(Hãy đảm bảo nộp phần việc của bạn trước cuối tuần này.)
We only have two days left to finish this task.
(Chúng ta chỉ còn hai ngày để hoàn thành nhiệm vụ này.)
There seems to be an issue with the current approach.
(Có vẻ như có một vấn đề với cách tiếp cận hiện tại.)
Can we work together to find a solution for this?
(Chúng ta có thể cùng làm việc để tìm ra giải pháp cho vấn đề này không?)
I’ve thought of a new way to approach this challenge.
(Tôi vừa nghĩ ra một cách mới để giải quyết thử thách này.)
How do you feel about implementing this strategy?
(Bạn cảm thấy thế nào về việc thực hiện chiến lược này?)
Let’s keep communication open so we can address issues quickly.
(Hãy duy trì liên lạc để chúng ta có thể xử lý vấn đề nhanh chóng.)
If anyone faces any difficulties, don’t hesitate to ask for support.
(Nếu ai gặp khó khăn, đừng ngần ngại yêu cầu sự hỗ trợ.)
How’s your progress on the task assigned to you?
(Tiến độ công việc được giao của bạn thế nào rồi?)
The deadline is approaching, so let’s stay focused and efficient.
(Hạn chót đang đến gần, vì vậy hãy tập trung và làm việc hiệu quả.)
Thank you all for your hard work. Let’s wrap this up successfully!
(Cảm ơn mọi người vì sự nỗ lực. Hãy hoàn thành tốt công việc này nhé!)
Good morning, everyone! Let’s begin the meeting.
(Chào buổi sáng tất cả mọi người! Hãy bắt đầu cuộc họp nào.)
Before we start, let’s quickly go over the agenda.
(Trước khi bắt đầu, hãy nhanh chóng điểm qua chương trình nghị sự.)
Can we check if everyone has joined the meeting?
(Chúng ta có thể kiểm tra xem mọi người đã tham gia cuộc họp chưa?)
Let’s get started, shall we?
(Bắt đầu thôi, được chứ?)
Thank you for making time to attend today’s meeting.
(Cảm ơn các bạn đã dành thời gian tham dự cuộc họp hôm nay.)
Let’s make sure to stick to the schedule today.
(Hãy đảm bảo chúng ta tuân thủ lịch trình hôm nay nhé.)
Does everyone have a copy of the agenda?
(Mọi người đã có bản chương trình nghị sự chưa?)
Alright, let’s start with the first item on the agenda.
(Được rồi, bắt đầu với mục đầu tiên trong chương trình nghị sự nhé.)
Before we dive in, let’s review the main objectives.
(Trước khi bắt đầu, hãy cùng xem lại các mục tiêu chính.)
I hope everyone is ready. Let’s kick things off!
(Tôi hy vọng mọi người đã sẵn sàng. Hãy bắt đầu nào!)
Today’s meeting is focused on [noun (phrase)].
(Cuộc họp hôm nay tập trung vào [chủ đề].)
Our main goal today is to reach a decision on [noun (phrase)].
(Mục tiêu chính của chúng ta hôm nay là đưa ra quyết định về [chủ đề].)
We’ve called this meeting to address some key issues with [noun (phrase)].
(Chúng tôi tổ chức cuộc họp này để giải quyết một số vấn đề chính liên quan đến [chủ đề].)
The purpose of this meeting is to brainstorm ideas for [noun (phrase)].
(Mục đích của buổi họp là để thảo luận ý tưởng cho [chủ đề].)
There are a few updates we need to discuss today.
(Có một vài cập nhật mà chúng ta cần thảo luận hôm nay.)
Let’s focus on resolving [specific issue] during this meeting.
(Hãy tập trung giải quyết [vấn đề cụ thể] trong buổi họp này.)
As mentioned in the agenda, we’ll cover three main topics.
(Như đã đề cập trong chương trình nghị sự, chúng ta sẽ thảo luận ba chủ đề chính.)
I’d like to start by summarizing the key points from the last meeting.
(Tôi muốn bắt đầu bằng việc tóm tắt các điểm chính từ buổi họp trước.)
Let’s use this time to align our plans for the next phase.
(Hãy sử dụng thời gian này để thống nhất kế hoạch cho giai đoạn tiếp theo.)
By the end of the meeting, we aim to have a clear action plan.
(Trước khi kết thúc cuộc họp, chúng ta sẽ có một kế hoạch hành động rõ ràng.)
[Name], could you share your thoughts on this?
([Tên], bạn có thể chia sẻ ý kiến của mình về điều này không?)
I’d like to hear from [name] about this point.
(Tôi muốn nghe ý kiến từ [tên] về vấn đề này.)
Does anyone have any feedback on this?
(Có ai có phản hồi gì về vấn đề này không?)
Would anyone like to add anything before we move on?
(Có ai muốn bổ sung điều gì trước khi chúng ta chuyển sang phần tiếp theo không?)
[Name], could you provide more details on this matter?
([Tên], bạn có thể cung cấp thêm chi tiết về vấn đề này không?)
Sorry to interrupt, but I think we need more clarification on this.
(Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng tôi nghĩ chúng ta cần làm rõ thêm về vấn đề này.)
May I jump in here with a quick question?
(Tôi có thể xen vào đây với một câu hỏi nhanh không?)
Excuse me, but I’d like to add something to this discussion.
(Xin lỗi, nhưng tôi muốn bổ sung điều gì đó vào cuộc thảo luận này.)
Can I clarify something before we continue?
(Tôi có thể làm rõ một điều trước khi chúng ta tiếp tục không?)
Apologies, but could you explain that again for everyone?
(Xin lỗi, nhưng bạn có thể giải thích lại điều đó cho mọi người không?)
That’s all for today. Thank you for your participation and input.
(Đó là tất cả nội dung hôm nay. Cảm ơn các bạn đã tham gia và đóng góp ý kiến.)
Before we end, let’s quickly recap the action points.
(Trước khi kết thúc, hãy nhanh chóng điểm lại các công việc cần làm.)
Does anyone have any final comments or questions?
(Có ai có ý kiến hoặc câu hỏi cuối cùng nào không?)
Thanks for your valuable insights. Let’s meet again next week.
(Cảm ơn các bạn vì những ý kiến quý giá. Hẹn gặp lại vào tuần sau nhé.)
We’ve covered everything on the agenda. Let’s close the meeting here.
(Chúng ta đã bàn hết tất cả các mục trong chương trình nghị sự. Kết thúc cuộc họp tại đây nhé.)
Thank you all for your time. Have a great day ahead!
(Cảm ơn mọi người đã dành thời gian. Chúc các bạn một ngày tốt lành!)
May I request a day off next Monday/ this Wednesday/ the day after tomorrow?
(Tôi có thể xin nghỉ một ngày vào thứ Hai tới/ thứ Tư này/ ngày kia không?)
Would it be alright if I take the day off this Friday?
(Tôi có thể nghỉ làm vào thứ Sáu này được không?)
I’m sorry, but I need to take the day off tomorrow due to personal reasons.
(Xin lỗi, nhưng tôi cần nghỉ làm vào ngày mai vì lý do cá nhân.)
Could I have a few days off next week to handle some personal matters?
(Tôi có thể nghỉ vài ngày vào tuần tới để xử lý một số việc cá nhân được không?)
I’d like to request leave for the day because I have an appointment.
(Tôi muốn xin nghỉ một ngày vì tôi có một lịch hẹn.)
I need to request leave for my family commitment.
(Tôi cần xin nghỉ vì việc gia đình.)
I’m feeling unwell and would like to take a sick day.
(Tôi thấy không khỏe và muốn xin nghỉ ốm.)
I need to attend an important event tomorrow and won’t be able to come to work.
(Tôi cần tham dự một sự kiện quan trọng vào ngày mai và không thể đến làm việc.)
Is it okay if I take some time off to deal with a personal issue?
(Tôi có thể xin nghỉ để giải quyết một việc cá nhân được không?)
I’ve already completed my tasks for the week. May I take Friday off?
(Tôi đã hoàn thành công việc trong tuần. Tôi có thể nghỉ ngày thứ Sáu không?)
I’m running late due to heavy traffic. Could I arrive 30 minutes later than usual?
(Tôi đang bị muộn do giao thông ùn tắc. Tôi có thể đến muộn 30 phút được không?)
May I start work later tomorrow because I have a morning appointment?
(Tôi có thể bắt đầu làm việc muộn vào ngày mai vì tôi có lịch hẹn vào buổi sáng được không?)
I apologize, but I won’t make it to work on time today. Can I come in at 10 a.m.?
(Xin lỗi, nhưng hôm nay tôi không thể đến đúng giờ. Tôi có thể đến lúc 10 giờ sáng được không?)
I need to drop my child off at school first. Can I start work an hour late?
(Tôi cần đưa con đến trường trước. Tôi có thể bắt đầu làm việc muộn một tiếng được không?)
Would it be okay if I arrive later this morning?
(Tôi có thể đến muộn hơn sáng nay được không?)
I have a quick errand to run. Could I start work 30 minutes late?
(Tôi cần giải quyết một việc gấp. Tôi có thể bắt đầu làm việc muộn 30 phút không?)
I’m feeling a bit under the weather this morning. Can I come in later?
(Sáng nay tôi cảm thấy không được khỏe. Tôi có thể đến muộn hơn không?)
I need to handle something urgent this morning. May I arrive at 9 a.m. instead?
(Tôi cần xử lý một việc gấp sáng nay. Tôi có thể đến lúc 9 giờ sáng được không?)
Sorry for the inconvenience, but I’ll be late due to unexpected circumstances.
(Xin lỗi vì sự bất tiện, nhưng tôi sẽ đến muộn vì một số tình huống bất ngờ.)
There’s been a delay with my transport. Can I come in half an hour late?
(Phương tiện của tôi bị trễ. Tôi có thể đến muộn nửa tiếng không?)
May I leave work earlier today to attend a family event?
(Tôi có thể về sớm hôm nay để tham dự một sự kiện gia đình được không?)
I need to handle something urgent this afternoon. Can I leave at 3 p.m.?
(Tôi cần xử lý một việc gấp chiều nay. Tôi có thể về lúc 3 giờ được không?)
Would it be alright if I leave an hour early tomorrow?
(Tôi có thể về sớm một tiếng vào ngày mai được không?)
I have an appointment I can’t miss. May I leave work earlier?
(Tôi có một cuộc hẹn không thể bỏ lỡ. Tôi có thể về sớm được không?)
There’s an emergency I need to take care of. Can I leave now?
(Tôi có việc khẩn cấp cần xử lý. Tôi có thể về bây giờ được không?)
My child isn’t feeling well. Could I leave work a bit earlier?
(Con tôi không được khỏe. Tôi có thể về sớm một chút được không?)
I need to catch an early train. May I leave work earlier today?
(Tôi cần bắt chuyến tàu sớm. Tôi có thể về sớm hôm nay được không?)
I’ve finished my tasks for the day. Can I leave a little earlier?
(Tôi đã hoàn thành công việc trong ngày. Tôi có thể về sớm một chút không?)
I’m feeling unwell. May I leave the office early to rest?
(Tôi cảm thấy không khỏe. Tôi có thể rời văn phòng sớm để nghỉ ngơi được không?)
Sorry for the short notice, but I need to leave early to deal with a personal matter.
(Xin lỗi vì thông báo gấp, nhưng tôi cần về sớm để giải quyết việc cá nhân.)
I couldn’t agree more.
(Tôi hoàn toàn đồng ý.)
That’s exactly what I was thinking.
(Đó chính xác là điều tôi đang nghĩ.)
You’ve hit the nail on the head.
(Bạn đã nói trúng vấn đề rồi.)
Absolutely, I’m on the same page as you.
(Chắc chắn rồi, tôi đồng quan điểm với bạn.)
I’m with you on that.
(Tôi đồng tình với bạn về điều đó.)
You’ve made an excellent point.
(Bạn vừa đưa ra một ý kiến rất hay.)
That’s a very valid argument.
(Đó là một lập luận rất hợp lý.)
I completely share your perspective.
(Tôi hoàn toàn chia sẻ quan điểm của bạn.)
It’s hard to disagree with that.
(Thật khó để không đồng ý với điều đó.)
Yes, I totally see where you’re coming from.
(Vâng, tôi hoàn toàn hiểu ý bạn.)
I think you’re spot on.
(Tôi nghĩ bạn hoàn toàn đúng.)
I have the same opinion on this matter.
(Tôi có cùng ý kiến về vấn đề này.)
That’s a brilliant suggestion.
(Đó là một gợi ý tuyệt vời.)
I’m all for it.
(Tôi hoàn toàn ủng hộ điều đó.)
Well said, I couldn’t agree more.
(Bạn nói đúng lắm, tôi không thể đồng ý hơn.)
I see your point, but I think we need to consider other options.
(Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta cần xem xét các lựa chọn khác.)
I understand where you’re coming from, but I see it differently.
(Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi lại nhìn vấn đề khác.)
While I respect your opinion, I have some reservations.
(Dù tôi tôn trọng ý kiến của bạn, tôi vẫn có một số nghi ngại.)
I agree with you to some extent, but there’s a potential drawback.
(Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó, nhưng có một số nhược điểm tiềm tàng.)
I’m not entirely convinced about that approach.
(Tôi không hoàn toàn bị thuyết phục bởi cách tiếp cận đó.)
That’s an interesting perspective, but I believe there’s a better alternative.
(Đó là một quan điểm thú vị, nhưng tôi tin rằng có một lựa chọn tốt hơn.)
I have a slightly different opinion on this.
(Tôi có một ý kiến khác về vấn đề này.)
I think we should reconsider that idea.
(Tôi nghĩ chúng ta nên cân nhắc lại ý tưởng đó.)
It’s a valid point, but it might not work in this situation.
(Đó là một điểm hợp lý, nhưng có thể không phù hợp với tình huống này.)
I see what you’re saying, but we might need a more practical solution.
(Tôi hiểu điều bạn đang nói, nhưng chúng ta có thể cần một giải pháp thực tế hơn.)
That’s a good point, but let’s think about the potential risks.
(Đó là một ý kiến hay, nhưng hãy nghĩ về các rủi ro tiềm ẩn.)
I’m afraid I can’t fully agree with that suggestion.
(Tôi e là tôi không thể hoàn toàn đồng ý với đề xuất đó.)
Your idea is interesting, but I’m concerned about its feasibility.
(Ý tưởng của bạn rất thú vị, nhưng tôi lo lắng về tính khả thi của nó.)
I respect your point, but I’d like to propose an alternative.
(Tôi tôn trọng quan điểm của bạn, nhưng tôi muốn đề xuất một giải pháp khác.)
Let’s take another look at this and evaluate other perspectives.
(Hãy xem xét lại vấn đề này và đánh giá các góc nhìn khác.)
Đừng để mất điểm và trở thành nỗi cản trở trên con đường thăng tiến sự nghiệp của bạn chỉ vì kém tiếng Anh cũng như hãy để khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại EEC giúp bạn ngày càng có cơ hội thăng tiến trong công việc, chúc bạn chinh phục tiếng Anh thành công!
Tác giả: Cừu