Good morning / Good afternoon, [Tên sếp]. Have a nice day! (Chào buổi sáng/buổi chiều sếp. Chúc sếp một ngày tốt lành!)
Do you have a quick moment? (Sếp có rảnh một phút không ạ?)
May I talk to you for a moment? (Tôi có thể nói chuyện với sếp một chút được không ạ?)
I’ll start that right away. (Tôi sẽ bắt tay làm việc đó ngay đây.)
What would you like me to do? (Sếp muốn tôi làm việc gì ạ?)
I may need a bit more time with this report. (Tôi có thể cần thêm chút thời gian cho bản báo cáo này.)
Can we reschedule the meeting? (Chúng ta có thể dời lịch họp lại được không ạ?)
I’m working on it and will finish it by [Thời gian]. (Tôi đang làm và sẽ hoàn thành trước [Thời gian].)
Sorry I missed the deadline. It will never happen again. (Tôi xin lỗi vì trễ hạn. Việc này sẽ không lặp lại nữa.)
I will correct the error right away. (Tôi sẽ sửa lỗi này ngay lập tức.)
I understand and will keep that in mind. (Tôi hiểu rồi và sẽ ghi nhớ điều đó.)
I’ll start that right away: Tôi sẽ bắt đầu ngay bây giờ đây.
May I talk to you for a moment?: Tôi có thể nói chuyện với ông một chút không?
May I confirm that with you tomorrow?: Tôi có thể xác nhận với ông việc đó vào ngày mai được không?
Would you mind if I took my lunch break?: Ông có phiền không nếu tôi nghỉ ăn trưa?
Would you mind if I left the office early today?: Ông có phiền không nếu tôi về sớm một chút?
Would you mind if I borrowed the report?: Tôi có thể mượn bản báo cáo được không?
Would it be possible to reschedule the meeting?: Liệu có thể sắp xếp lại lịch họp được không?
I may need a bit more time with the report: Tôi cần thêm một chút thời gian cho bản báo cáo này.
I’m afraid the meeting has been postponed: Tôi e rằng cuộc họp sẽ bị hoãn.
How can I help?: Tôi có thể giúp gì?
Would you like me to complete the project?: Ngài có muốn tôi hoàn thành dự án này không?
Is there anything I can do?: Tôi có thể làm gì không?
I understand, I will keep that in mind: Tôi hiểu, tôi sẽ ghi nhớ điều đó.
I’ll make sure to remember that for next time: Tôi cam đoan sẽ ghi nhớ điều đó vào lần sau.
I will correct the error right away: Tôi sẽ sửa lỗi này ngay bây giờ.
Trên đây là mẫu câu giao tiếp tiếng Anh với sếp mà trung tâm Anh ngữ EEC chia sẻ tới bạn, hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm được những câu tiếng Anh lịch sự phù hợp khi giao tiếp với cấp trên, chúc bạn chinh phục tiếng Anh thành công và ngày càng thăng tiến trong công việc.
Tác giả: Cừu