1. Glad to have you in our team, Ms White.
Dịch nghĩa: Rất vui được có bạn trong đội, cô White
2. Are you new here?
Dịch nghĩa: Bạn mới đến à?
3. It’s a pleasure to have you in the company.
Dịch nghĩa: Thật là một niềm vinh dự khi có bạn trong công ty.
4. I just joined the Specialist Department.
Dịch nghĩa: Tôi vừa mới gia nhập phòng Chuyên môn.
5. Could you show me the Specialist Department?
Dịch nghĩa: Bạn có thể dẫn tôi xem bộ phận Chuyên môn được không?
6. This is the Specialist Department. Say hello to your colleagues.
Dịch nghĩa: Đây là phòng ban Chuyên môn. Hãy gửi lời chào đến các đồng nghiệp của bạn nhé.
7. I would like to introduce our new member of the team, Ms White.
Dịch nghĩa: Tôi rất vinh dự được giới thiệu thành viên mới của nhóm chúng ta, Cô White.
8. How was your first day at work?
Dịch nghĩa: Ngày đầu tiên đi làm của bạn như nào?
9. Thank you for the warm welcome. I’m excited to work right now.
Dịch nghĩa: Cảm ơn vì sự tiếp đón nồng hậu. Tôi rất hào hứng được làm việc ngay bây giờ.
10. If you have any problem, please feel free to ask your co-workers.
Dịch nghĩa: Nếu bạn có vấn đề gì, đừng ngần ngại hỏi các đồng nghiệp của bạn.
1. My name is Christina White. I’m in the Specialist Department. I am a research assistant.
Dịch nghĩa: Tên tôi là Christina White. Tôi làm trong bộ phận Chuyên môn. Công việc của tôi là trợ lý nghiên cứu.
2. I’m responsible for checking citations and plagiarism.
Dịch nghĩa: Tôi chịu trách nhiệm cho việc kiểm tra trích dẫn và đạo văn.
3. I have had 5 years of experience as a quality inspector.
Dịch nghĩa: Tôi đã có 5 năm kinh nghiệm làm người kiểm định chất lượng.
4. I got a degree in Business and worked as a salesman for a cosmetics company.
Dịch nghĩa: Tôi có bằng tốt nghiệp chuyên ngành Kinh doanh và đã từng làm người bán hàng cho một công ty mỹ phẩm.
5. With all of my skills and experience, I am capable of being a team leader.
Dịch nghĩa: Với tất cả kinh nghiệm và kỹ năng của mình, tôi thấy mình có đủ năng lực để trở thành lãnh đạo nhóm.
1. Let’s meet in the conference room at 9 am.
Dịch nghĩa: Hãy gặp nhau ở phòng hội thảo lúc 9 giờ sáng
2. There will be a scheduled meeting at 10 am tomorrow.
Dịch nghĩa: Có một cuộc họp đã được lên kế hoạch vào 10 giờ sáng mai.
3. I need an emergency meeting with the accounting department right now.
Dịch nghĩa: Tôi cần có một cuộc họp khẩn với bộ phận kế toán ngay bây giờ.
4. We need to book an appointment with Ms White by the end of this week.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần có một cuộc hẹn với Cô White trước cuối tuần này.
5. Is Ms White available this Friday morning?
Dịch nghĩa: Liệu Ms White có rảnh sáng thứ 6 này không?
6. I’m afraid she isn’t. Is there any possibility that we can meet next Monday, at 11 AM?
Dịch nghĩa: Tôi e rằng cô ấy không. Liệu chúng ta có thể dời sang thứ 2 tuần sau, vào lúc 11 giờ sáng?
7. Let me confirm your appointment, please. Your name is Ms White, and you booked a room for 2 people at 1 PM next Friday, right?
Dịch nghĩa: Cho phép mình xác nhận lại thông tin cuộc hẹn của bạn. Cô White đặt một phòng dành cho 2 người vào lúc 1 giờ chiều thứ sáu, đúng không ạ?
1. What do you think about the plan for the upcoming event?
Dịch nghĩa: Bạn nghĩ sao về kế hoạch cho sự kiện sắp tới?
2. We were asked to fix the schedule. Where should we change?
Dịch nghĩa: Chúng ta được yêu cầu sửa lại lịch trình. Ta nên sửa ở đâu?
3. I think we should have a back-up plan in case of bad weather.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ chúng ta nên có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp thời tiết xấu.
4. I don’t know how to write this report. Can you help me?
Dịch nghĩa: Tôi không biết làm thế nào để viết bản báo cáo này. Bạn có thể giúp tôi được không?
5. In my opinion, plan A is not a good solution for the next event.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ rằng kế hoạch A không phải là giải pháp tốt cho sự kiện tiếp theo.
1. How can I help you?
Dịch nghĩa: Tôi có thể giúp gì được cho bạn?
2. Where is the photocopier/ typing clerk?
Dịch nghĩa: Máy photo/ nhân viên đánh máy ở đâu vậy?
3. Can I see the report?
Dịch nghĩa: Tôi có thể xem báo cáo được không?
4. I want to ask about yesterday's meeting. Can you fill me in?
Dịch nghĩa: Tôi muốn hỏi về buổi họp ngày hôm qua. Bạn có thể cho tôi thông tin được không?
5. Please include your phone number, email, and personal address in your biography
Dịch nghĩa: Hãy điền số điện thoại, email và địa chỉ nhà ở cá nhân vào sơ yếu lý lịch của bạn.
Trên đây là tổng hợp các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dành cho người đi làm để mọi người tham khảo, hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích trên con đường chinh phục tiếng Anh.
Tác giả: Cừu